Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176261 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 14/01/1975 Thẻ căn cước: 038******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176262 |
Họ tên:
Phạm Đình Quân
Ngày sinh: 15/01/1991 CMND: 173***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 176263 |
Họ tên:
Đinh Thị Hương
Ngày sinh: 26/06/1974 CMND: 012***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 176264 |
Họ tên:
Vũ Văn Uy
Ngày sinh: 15/05/1974 CMND: 164***098 Trình độ chuyên môn: Ks Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 176265 |
Họ tên:
Bùi Hữu Phú
Ngày sinh: 05/10/1984 CMND: 164***994 Trình độ chuyên môn: Ks Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176266 |
Họ tên:
Tống Xuân Hiếu
Ngày sinh: 12/03/1977 CMND: 164***330 Trình độ chuyên môn: Ks Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176267 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thảo
Ngày sinh: 24/04/1970 CMND: 161***232 Trình độ chuyên môn: Ks Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 176268 |
Họ tên:
Bùi Văn Vãng
Ngày sinh: 10/03/1982 CMND: 164***161 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 176269 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khuyến
Ngày sinh: 18/05/1949 CMND: 164***931 Trình độ chuyên môn: KS Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 176270 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 02/05/1991 CMND: 164***044 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 176271 |
Họ tên:
Lê Xuân Dương
Ngày sinh: 23/06/1974 CMND: 164***885 Trình độ chuyên môn: Cử nhân - Kế toán |
|
||||||||||||
| 176272 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Nam
Ngày sinh: 28/09/1980 CMND: 164***329 Trình độ chuyên môn: KS - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 176273 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Dũng
Ngày sinh: 16/10/1991 CMND: 164***298 Trình độ chuyên môn: KS - Kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 176274 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 03/04/1978 CMND: 164***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176275 |
Họ tên:
Trương Đình Trang
Ngày sinh: 06/10/1991 CMND: 163***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 176276 |
Họ tên:
Mai Chí Công
Ngày sinh: 18/06/1981 Thẻ căn cước: 037******433 Trình độ chuyên môn: KS - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 176277 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Miện
Ngày sinh: 14/11/1966 CMND: 161***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình công thôn |
|
||||||||||||
| 176278 |
Họ tên:
Trần Thị Ngát
Ngày sinh: 26/11/1957 CMND: 162***854 Trình độ chuyên môn: TC Thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 176279 |
Họ tên:
Hoàng Thị Lượt
Ngày sinh: 13/08/1952 CMND: 164***879 Trình độ chuyên môn: TC Thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 176280 |
Họ tên:
Phạm Thị Dung
Ngày sinh: 17/12/1959 CMND: 160***051 Trình độ chuyên môn: TC Thiết kế kiến trúc |
|
