Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 176181 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Xàng
Ngày sinh: 02/10/1953 Thẻ căn cước: 046******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176182 |
Họ tên:
Võ Hồng Phong
Ngày sinh: 13/12/1990 CMND: 183***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 176183 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thạnh
Ngày sinh: 15/09/1963 CMND: 023***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176184 |
Họ tên:
Trần Thị Chúc Mai
Ngày sinh: 16/02/1991 CMND: 301***948 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 176185 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Trung
Ngày sinh: 10/02/1988 CMND: 212***558 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 176186 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Toàn
Ngày sinh: 08/02/1977 CMND: 024***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 176187 |
Họ tên:
Đặng Văn Sơn
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 038******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 176188 |
Họ tên:
Trịnh Văn Lực
Ngày sinh: 19/02/1979 Thẻ căn cước: 001******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176189 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lĩnh
Ngày sinh: 01/09/1959 Thẻ căn cước: 042******194 Trình độ chuyên môn: Kỷ sư Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 176190 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng
Ngày sinh: 08/02/1971 Thẻ căn cước: 040******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 176191 |
Họ tên:
Đỗ Anh Văn
Ngày sinh: 28/10/1981 CMND: 151***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường |
|
||||||||||||
| 176192 |
Họ tên:
Vũ Nam Thắng
Ngày sinh: 11/08/1983 Hộ chiếu: 000*******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Xây dựng Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 176193 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyện
Ngày sinh: 24/01/1978 Thẻ căn cước: 030******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 176194 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 01/07/1975 CMND: 011***675 Trình độ chuyên môn: Xây dựng công trình trên sông và nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 176195 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đại
Ngày sinh: 16/10/1984 CMND: 142***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 176196 |
Họ tên:
Ngô Quang Hưng
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 035******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 176197 |
Họ tên:
Phạm xuân Duy
Ngày sinh: 04/09/1986 Thẻ căn cước: 036******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 176198 |
Họ tên:
Đào Văn Minh
Ngày sinh: 19/02/1985 CMND: 151***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 176199 |
Họ tên:
Giang Hồng Thắng
Ngày sinh: 03/09/1980 CMND: 012***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 176200 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 16/01/1951 CMND: 010***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tín hiệu đường sắt |
|
