Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17601 |
Họ tên:
Đặng Văn Công
Ngày sinh: 19/02/1986 Thẻ căn cước: 036******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 17602 |
Họ tên:
Trần Việt Hùng
Ngày sinh: 28/08/1979 Thẻ căn cước: 034******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17603 |
Họ tên:
Lê Văn Việt
Ngày sinh: 27/04/1994 Thẻ căn cước: 026******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 17604 |
Họ tên:
Lê Long An
Ngày sinh: 29/12/1988 Thẻ căn cước: 001******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 17605 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 17606 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đăng
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 025******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17607 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Toàn
Ngày sinh: 05/12/1974 Thẻ căn cước: 001******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng CT trên sông - nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 17608 |
Họ tên:
Bùi Văn Tâm
Ngày sinh: 22/06/1994 Thẻ căn cước: 001******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17609 |
Họ tên:
Đặng Tiến Đạt
Ngày sinh: 09/07/1993 Thẻ căn cước: 001******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17610 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 25/01/1986 Thẻ căn cước: 036******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Ngầm |
|
||||||||||||
| 17611 |
Họ tên:
Phạm Huy Nguyên
Ngày sinh: 26/06/1994 Thẻ căn cước: 034******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17612 |
Họ tên:
Đặng Văn Thiết
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 17613 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 14/10/1982 Thẻ căn cước: 001******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17614 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/05/1991 Thẻ căn cước: 040******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 17615 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tú
Ngày sinh: 27/07/1996 Thẻ căn cước: 034******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17616 |
Họ tên:
Quách Văn Hạnh
Ngày sinh: 18/08/1990 Thẻ căn cước: 017******113 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17617 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 12/01/1993 Thẻ căn cước: 033******864 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17618 |
Họ tên:
Lương Xuân Phương
Ngày sinh: 02/03/1991 Thẻ căn cước: 034******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17619 |
Họ tên:
Hồ Đức Thịnh
Ngày sinh: 26/08/1994 Thẻ căn cước: 040******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17620 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phương
Ngày sinh: 03/06/1982 Thẻ căn cước: 040******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
