Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17581 |
Họ tên:
Lê Huy Hải
Ngày sinh: 14/06/1993 Thẻ căn cước: 031******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Điện tự động công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 17582 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Linh
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 031******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp (Kỹ thuật điện, điện tử) |
|
||||||||||||
| 17583 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hải Yến
Ngày sinh: 17/10/1991 Thẻ căn cước: 031******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 17584 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 09/12/1966 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17585 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/03/1986 Thẻ căn cước: 038******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17586 |
Họ tên:
Vũ Viết Cường
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 033******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 17587 |
Họ tên:
Trần Văn Tùng
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 036******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 17588 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thủy
Ngày sinh: 04/02/1992 Thẻ căn cước: 019******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 17589 |
Họ tên:
Phùng Xuân Quý
Ngày sinh: 02/02/1984 Thẻ căn cước: 001******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17590 |
Họ tên:
Vũ Văn Trường
Ngày sinh: 23/02/1990 Thẻ căn cước: 036******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17591 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiếu
Ngày sinh: 27/04/1986 Thẻ căn cước: 001******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17592 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Dương
Ngày sinh: 23/04/1989 Thẻ căn cước: 034******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 17593 |
Họ tên:
Phạm Minh Chương
Ngày sinh: 31/12/1986 Thẻ căn cước: 001******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17594 |
Họ tên:
Lê Đăng Tú
Ngày sinh: 07/09/1991 Thẻ căn cước: 040******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17595 |
Họ tên:
Cao Văn Nam
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 038******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17596 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiện
Ngày sinh: 18/12/1994 Thẻ căn cước: 035******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 17597 |
Họ tên:
Văn Đình Minh
Ngày sinh: 02/03/1992 Thẻ căn cước: 038******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17598 |
Họ tên:
Lương Thế Cường
Ngày sinh: 21/12/1991 Thẻ căn cước: 034******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17599 |
Họ tên:
Đặng Giang Lâm
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 034******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 17600 |
Họ tên:
Trần Ngọc Ca
Ngày sinh: 10/01/1977 Thẻ căn cước: 036******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật GTVT (Điều khiển học kỹ thuật) |
|
