Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
175941 Họ tên: Đỗ Đăng Hậu
Ngày sinh: 01/05/1983
Thẻ căn cước: 001******058
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026257 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 13/11/2025
HAN-00026257 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 31/05/2023
175942 Họ tên: Nguyễn Công Anh
Ngày sinh: 18/09/1980
CMND: 171***810
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026256 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp II 31/05/2023
175943 Họ tên: Nhữ Văn Thung
Ngày sinh: 05/12/1984
CMND: 017***061
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026255 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình khai thác mỏ III 31/05/2023
HAN-00026255 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 02/03/2028
175944 Họ tên: Phạm Đức Hùng
Ngày sinh: 09/11/1988
Thẻ căn cước: 001******735
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Thủy lợi - Thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026254 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp II 31/05/2023
BAN-00026254 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 29/05/2028
175945 Họ tên: Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 02/11/1978
CMND: 013***357
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026253 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp II 31/05/2023
KTE-00026253 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 06/12/2026
175946 Họ tên: Đỗ Mạnh Dũng
Ngày sinh: 04/06/1977
CMND: 013***506
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00026252 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 01/10/2024
HAN-00026252 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hệ thống xử lý nước thải công trình xây dựng III 31/05/2023
175947 Họ tên: Nguyễn Tam Tính
Ngày sinh: 25/01/1978
Thẻ căn cước: 001******679
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00026251 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 01/10/2024
HAN-00026251 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình khai thác mỏ II 31/05/2023
175948 Họ tên: Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 19/02/1986
Thẻ căn cước: 001******583
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026250 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 31/05/2023
HNT-00026250 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 01/04/2027
175949 Họ tên: Trương Công Hưng
Ngày sinh: 26/04/1983
CMND: 172***801
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026249 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn II 31/05/2023
175950 Họ tên: Hà Trung Thành
Ngày sinh: 20/04/1983
Thẻ căn cước: 025******098
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026248 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn II 31/05/2023
175951 Họ tên: Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 11/12/1984
Thẻ căn cước: 037******409
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026247 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn II 31/05/2023
THN-00026247 Khảo sát xây dựng - Khảo sát xây dựng: Khảo sát địa chất công trình II 22/04/2035
175952 Họ tên: Nguyễn Thị Tươi
Ngày sinh: 07/03/1988
CMND: 145***842
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026246 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hệ thống điện công trình xây dựng III 31/05/2023
HAN-00026246 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng III 31/05/2023
175953 Họ tên: Nguyễn Đình Phượng
Ngày sinh: 19/10/1981
Thẻ căn cước: 001******787
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026245 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn II 31/05/2023
175954 Họ tên: Trần Văn Khiêm
Ngày sinh: 29/05/1981
CMND: 013***847
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026244 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hệ thống xử lý nước thải công trình xây dựng III 31/05/2023
HAN-00026244 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị hệ thống xử lý nước thải công trình xây dựng II 31/05/2023
175955 Họ tên: Lê Thị Nguyên
Ngày sinh: 02/01/1984
CMND: 111***685
Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026243 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị hệ thống xử lý nước thải công trình xây dựng II 31/05/2023
175956 Họ tên: Đoàn Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 20/12/1988
Thẻ căn cước: 022******006
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026242 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hệ thống xử lý nước thải công trình xây dựng III 31/05/2023
HAN-00026242 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị hệ thống xử lý nước thải công trình xây dựng II 31/05/2023
175957 Họ tên: Lê Trường Giang
Ngày sinh: 10/03/1978
CMND: 011***308
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026241 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình khai thác mỏ II 31/05/2023
HAN-00026241 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình khai thác mỏ II 31/05/2023
175958 Họ tên: Đinh Xuân Thọ
Ngày sinh: 18/03/1980
CMND: 013***629
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026240 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hệ thống điện công trình xây dựng III 31/05/2023
HAN-00026240 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng II 31/05/2023
175959 Họ tên: Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 23/06/1987
CMND: 100***366
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa sinh thái và công nghệ môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026239 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị hệ thống xử lý nước thải công trình xây dựng II 31/05/2023
HAN-00026239 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hệ thống xử lý nước thải công trình xây dựng III 14/08/2023
175960 Họ tên: Vũ Minh Nam
Ngày sinh: 08/10/1981
CMND: 100***086
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00026238 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị hệ thống xử lý nước thải công trình xây dựng II 31/05/2023
HAN-00026238 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hệ thống xử lý nước thải công trình xây dựng II 31/05/2023
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn