Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 175941 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Hậu
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175942 |
Họ tên:
Nguyễn Công Anh
Ngày sinh: 18/09/1980 CMND: 171***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 175943 |
Họ tên:
Nhữ Văn Thung
Ngày sinh: 05/12/1984 CMND: 017***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 175944 |
Họ tên:
Phạm Đức Hùng
Ngày sinh: 09/11/1988 Thẻ căn cước: 001******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 175945 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 02/11/1978 CMND: 013***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175946 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Dũng
Ngày sinh: 04/06/1977 CMND: 013***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 175947 |
Họ tên:
Nguyễn Tam Tính
Ngày sinh: 25/01/1978 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 175948 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 19/02/1986 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 175949 |
Họ tên:
Trương Công Hưng
Ngày sinh: 26/04/1983 CMND: 172***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 175950 |
Họ tên:
Hà Trung Thành
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 025******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 175951 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 11/12/1984 Thẻ căn cước: 037******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 175952 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tươi
Ngày sinh: 07/03/1988 CMND: 145***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 175953 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phượng
Ngày sinh: 19/10/1981 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 175954 |
Họ tên:
Trần Văn Khiêm
Ngày sinh: 29/05/1981 CMND: 013***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 175955 |
Họ tên:
Lê Thị Nguyên
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 111***685 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 175956 |
Họ tên:
Đoàn Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 022******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 175957 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 10/03/1978 CMND: 011***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 175958 |
Họ tên:
Đinh Xuân Thọ
Ngày sinh: 18/03/1980 CMND: 013***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 175959 |
Họ tên:
Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 23/06/1987 CMND: 100***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa sinh thái và công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 175960 |
Họ tên:
Vũ Minh Nam
Ngày sinh: 08/10/1981 CMND: 100***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ môi trường |
|
