Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 175901 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 04/01/1990 Hộ chiếu: 112****142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 175902 |
Họ tên:
Đoàn Anh Duy
Ngày sinh: 29/12/1990 Thẻ căn cước: 001******121 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 175903 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quân
Ngày sinh: 27/06/1991 CMND: 173***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 175904 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tiến
Ngày sinh: 30/03/1990 CMND: 013***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 175905 |
Họ tên:
Đặng Thị Hoa
Ngày sinh: 21/12/1985 Thẻ căn cước: 034******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 175906 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 14/04/1986 Thẻ căn cước: 030******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175907 |
Họ tên:
Võ Việt Hồng
Ngày sinh: 16/05/1988 CMND: 113***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 175908 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Trang
Ngày sinh: 12/12/1989 CMND: 125***652 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 175909 |
Họ tên:
Đào Tuấn Đạt
Ngày sinh: 14/06/1982 Thẻ căn cước: 001******836 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 175910 |
Họ tên:
Trần Văn Nghĩa
Ngày sinh: 09/04/1990 CMND: 091***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 175911 |
Họ tên:
Cáp Ngọc Hoan
Ngày sinh: 11/01/1991 CMND: 186***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 175912 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 03/10/1983 Thẻ căn cước: 027******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 175913 |
Họ tên:
Lưu Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 20/12/1985 CMND: 151***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 175914 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày sinh: 29/10/1980 CMND: 031***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 175915 |
Họ tên:
Lại Đức Hùng
Ngày sinh: 25/06/1982 CMND: 012***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175916 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 040******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175917 |
Họ tên:
Quán Thị Trang Nhung
Ngày sinh: 14/07/1982 CMND: 141***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 175918 |
Họ tên:
Lê Khải Hoàn
Ngày sinh: 22/08/1984 CMND: 172***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tín hiệu giao thông - Điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 175919 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc Trang
Ngày sinh: 05/12/1983 Thẻ căn cước: 030******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 175920 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Nhật
Ngày sinh: 15/12/1986 CMND: 186***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hạ tầng kỹ thuật đô thị |
|
