Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 175881 |
Họ tên:
Phạm Thị Nhung
Ngày sinh: 21/10/1984 CMND: 151***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 175882 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toản
Ngày sinh: 17/12/1968 CMND: 151***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 175883 |
Họ tên:
Vũ Thị Hồng Thảo
Ngày sinh: 26/08/1986 CMND: 162***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 175884 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/06/1981 CMND: 012***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 175885 |
Họ tên:
Lương Khánh Tùng
Ngày sinh: 25/03/1980 Thẻ căn cước: 001******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 175886 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 13/03/1988 CMND: 162***379 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175887 |
Họ tên:
Dương Văn Hào
Ngày sinh: 24/06/1979 CMND: 013***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175888 |
Họ tên:
Cao Vũ Sơn
Ngày sinh: 31/05/1982 CMND: 012***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 175889 |
Họ tên:
Lê Xuân Đạt
Ngày sinh: 19/03/1985 CMND: 017***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 175890 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 11/08/1990 CMND: 121***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 175891 |
Họ tên:
Lê Ngọc Khánh
Ngày sinh: 27/04/1987 Thẻ căn cước: 038******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - cầu đường |
|
||||||||||||
| 175892 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phinh
Ngày sinh: 26/03/1983 CMND: 017***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ – Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 175893 |
Họ tên:
Lê Đức Chiến
Ngày sinh: 10/09/1979 CMND: 171***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 175894 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quang Hòa
Ngày sinh: 17/08/1970 Thẻ căn cước: 001******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí xây dựng |
|
||||||||||||
| 175895 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Động
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 031******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng biển - đầu khí |
|
||||||||||||
| 175896 |
Họ tên:
Trần Đức Phong
Ngày sinh: 29/06/1982 CMND: 111***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 175897 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phương
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 040******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch và quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 175898 |
Họ tên:
Khuất Thuận Ánh
Ngày sinh: 14/05/1987 Thẻ căn cước: 001******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 175899 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hường
Ngày sinh: 15/08/1987 CMND: 186***335 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 175900 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 11/10/1991 CMND: 135***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
