Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 175841 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Đại
Ngày sinh: 16/04/1991 CMND: 164***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 175842 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiên
Ngày sinh: 07/04/1982 CMND: 164***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175843 |
Họ tên:
Hà Văn Năm
Ngày sinh: 10/01/1988 Hộ chiếu: 149**291 Trình độ chuyên môn: KS CSHT GT |
|
||||||||||||
| 175844 |
Họ tên:
Quách Ngọc Huyên
Ngày sinh: 19/01/1987 CMND: 164***760 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 175845 |
Họ tên:
Trịnh Duy Thông
Ngày sinh: 17/03/1984 CMND: 172***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175846 |
Họ tên:
Trần Minh Nguyệt
Ngày sinh: 27/06/1986 CMND: 073***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kĩ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 175847 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hiển
Ngày sinh: 13/10/1986 CMND: 168***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 175848 |
Họ tên:
Lườnng Đình Toản
Ngày sinh: 03/07/1987 CMND: 172***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 175849 |
Họ tên:
Trần Xuân Thắng
Ngày sinh: 09/05/1987 Thẻ căn cước: 001******337 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 175850 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hội
Ngày sinh: 16/12/1986 CMND: 070***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 175851 |
Họ tên:
Trương Công Đệ
Ngày sinh: 08/04/1974 Thẻ căn cước: 037******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175852 |
Họ tên:
Bùi Văn Đĩnh
Ngày sinh: 26/05/1991 Thẻ căn cước: 037******323 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công nghệ xây dựng |
|
||||||||||||
| 175853 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 17/06/1984 CMND: 121***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 175854 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hải
Ngày sinh: 06/08/1979 CMND: 013***232 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 175855 |
Họ tên:
Vũ Thị Hường
Ngày sinh: 28/09/1986 Thẻ căn cước: 034******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 175856 |
Họ tên:
Phạm Khắc Hải
Ngày sinh: 01/12/1979 Thẻ căn cước: 030******117 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 175857 |
Họ tên:
Cao Công Kiều
Ngày sinh: 02/10/1986 Thẻ căn cước: 035******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175858 |
Họ tên:
Đào Kim Long
Ngày sinh: 13/08/1976 CMND: 012***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175859 |
Họ tên:
Đặng Thìn Quang
Ngày sinh: 26/08/1987 CMND: 013***407 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 175860 |
Họ tên:
Bùi Văn Phương
Ngày sinh: 25/12/1988 Thẻ căn cước: 037******870 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư hạ tầng kỹ thuật đô thị |
|
