Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17541 |
Họ tên:
Phạm Văn Mẫn
Ngày sinh: 09/08/1995 Thẻ căn cước: 060******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 17542 |
Họ tên:
Trần Thị Tiểu Ni
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 049******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 17543 |
Họ tên:
Lại Trọng Thuyết
Ngày sinh: 30/07/1991 Thẻ căn cước: 054******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17544 |
Họ tên:
Phạm Đức Quốc Viên
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 051******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17545 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Đồng
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 075******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt (Kỹ thuật Nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 17546 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hoàng
Ngày sinh: 06/07/1984 Thẻ căn cước: 079******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 17547 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hiệu
Ngày sinh: 10/03/1986 Thẻ căn cước: 038******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17548 |
Họ tên:
Trương Thiên Hải
Ngày sinh: 03/04/1978 Thẻ căn cước: 056******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17549 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đa
Ngày sinh: 24/01/1990 Thẻ căn cước: 083******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 17550 |
Họ tên:
Huỳnh Lý Vũ
Ngày sinh: 27/05/1991 Thẻ căn cước: 051******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 17551 |
Họ tên:
Đào Hoàng Linh
Ngày sinh: 23/10/1991 Thẻ căn cước: 036******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 17552 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 024******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17553 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 077******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 17554 |
Họ tên:
Lưu Huy Tiến
Ngày sinh: 07/02/1979 Thẻ căn cước: 038******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 17555 |
Họ tên:
Trần Thế Trọng
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 083******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17556 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 16/04/1993 Thẻ căn cước: 042******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17557 |
Họ tên:
Trang Hoàng Diễn
Ngày sinh: 02/06/1978 Thẻ căn cước: 096******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17558 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 038******277 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17559 |
Họ tên:
Huỳnh Mười
Ngày sinh: 06/06/1979 Thẻ căn cước: 051******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17560 |
Họ tên:
Phan Ngô Thanh Phương
Ngày sinh: 25/12/1991 Thẻ căn cước: 079******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
