Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17521 |
Họ tên:
Lưu Tấn Lực
Ngày sinh: 20/01/1974 Thẻ căn cước: 089******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17522 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Huynh
Ngày sinh: 15/08/1994 Thẻ căn cước: 051******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 17523 |
Họ tên:
Lê Đình Thường
Ngày sinh: 24/04/1990 Thẻ căn cước: 060******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17524 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hữu
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 054******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17525 |
Họ tên:
Huỳnh Trường Giang
Ngày sinh: 14/02/1991 Thẻ căn cước: 092******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17526 |
Họ tên:
Phạm Minh Vương
Ngày sinh: 01/02/1995 Thẻ căn cước: 060******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17527 |
Họ tên:
Đỗ Phi Hưng
Ngày sinh: 24/08/1988 Thẻ căn cước: 094******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 17528 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 03/02/1990 Thẻ căn cước: 052******850 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Khảo sát địa hình (Kỹ sư thực hành) |
|
||||||||||||
| 17529 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thạch
Ngày sinh: 21/12/1998 Thẻ căn cước: 051******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 17530 |
Họ tên:
Đặng Văn Hảo
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 051******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 17531 |
Họ tên:
Lê Xuân Lam
Ngày sinh: 19/01/1993 Thẻ căn cước: 087******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17532 |
Họ tên:
Lê Công Thùy
Ngày sinh: 21/10/1987 Thẻ căn cước: 038******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17533 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huy
Ngày sinh: 08/11/1996 Thẻ căn cước: 079******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 17534 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 19/06/1983 Thẻ căn cước: 034******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17535 |
Họ tên:
Trịnh Văn Mạnh
Ngày sinh: 12/06/1996 Thẻ căn cước: 040******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17536 |
Họ tên:
Trần Lê Anh Hoàng
Ngày sinh: 26/11/1994 Thẻ căn cước: 062******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17537 |
Họ tên:
Trần Văn Sinh
Ngày sinh: 14/10/1997 Thẻ căn cước: 035******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17538 |
Họ tên:
Huỳnh Đại Lộc
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 049******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17539 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tòng
Ngày sinh: 18/11/1986 Thẻ căn cước: 091******532 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17540 |
Họ tên:
Dương Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/11/1995 Thẻ căn cước: 079******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
