Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 175321 |
Họ tên:
Nguyễn Phương
Ngày sinh: 19/12/1969 CMND: 362***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 175322 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Anh Vũ
Ngày sinh: 22/11/1980 Thẻ căn cước: 092******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 175323 |
Họ tên:
Trần Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1979 CMND: 362***617 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 175324 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủ
Ngày sinh: 14/12/1985 CMND: 331***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 175325 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hưng
Ngày sinh: 06/05/1974 Thẻ căn cước: 052******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 175326 |
Họ tên:
Phạm Hoàng My
Ngày sinh: 16/05/1989 Thẻ căn cước: 092******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175327 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Xuân
Ngày sinh: 17/06/1983 CMND: 341***911 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 175328 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Việt
Ngày sinh: 24/04/1987 CMND: 341***798 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 175329 |
Họ tên:
Trần Hữu Toàn
Ngày sinh: 25/01/1984 CMND: 341***631 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175330 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Điệp
Ngày sinh: 28/11/1981 CMND: 363***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 175331 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Loan
Ngày sinh: 15/07/1984 CMND: 363***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 175332 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Phi
Ngày sinh: 01/04/1985 CMND: 363***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 175333 |
Họ tên:
Nguyễn Phước An
Ngày sinh: 17/02/1991 CMND: 365***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 175334 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/04/1991 CMND: 363***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 175335 |
Họ tên:
Trần Quang Tính
Ngày sinh: 18/01/1988 CMND: 331***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 175336 |
Họ tên:
Dương Hoàng Minh
Ngày sinh: 13/09/1969 CMND: 361***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 175337 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Quốc Thái
Ngày sinh: 02/03/1977 CMND: 361***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 175338 |
Họ tên:
Trương Công Bền
Ngày sinh: 18/03/1987 CMND: 334***983 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 175339 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khoa
Ngày sinh: 06/01/1992 CMND: 362***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175340 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tiềm
Ngày sinh: 27/12/1977 Thẻ căn cước: 001******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
