Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 175281 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 10/12/1979 CMND: 184***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 175282 |
Họ tên:
Trần Hậu Hải
Ngày sinh: 23/01/1986 CMND: 183***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 175283 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nam
Ngày sinh: 14/06/1983 CMND: 183***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 175284 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sữu
Ngày sinh: 16/08/1985 CMND: 183***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 175285 |
Họ tên:
Ngô Thành Trung
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 183***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 175286 |
Họ tên:
Lê Kinh Khôi
Ngày sinh: 10/02/1965 CMND: 183***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175287 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hương
Ngày sinh: 10/12/1990 CMND: 183***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 175288 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Anh
Ngày sinh: 14/03/1983 CMND: 183***516 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi, kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 175289 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tú
Ngày sinh: 24/05/1986 CMND: 183***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175290 |
Họ tên:
Vương Quốc Dũng
Ngày sinh: 09/12/1986 CMND: 183***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 175291 |
Họ tên:
Đặng Quang Vũ
Ngày sinh: 22/01/1986 CMND: 183***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 175292 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 28/04/1985 CMND: 186***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 175293 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 21/02/1983 CMND: 183***500 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 175294 |
Họ tên:
Võ Văn Trường
Ngày sinh: 04/09/1983 CMND: 186***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 175295 |
Họ tên:
Phạm Văn Phong
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 036******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DDCN |
|
||||||||||||
| 175296 |
Họ tên:
Phạm Đình Hùng
Ngày sinh: 14/06/1986 CMND: 183***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN, kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 175297 |
Họ tên:
Võ Văn Phương
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 183***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 175298 |
Họ tên:
Đinh Văn Minh
Ngày sinh: 18/05/1983 CMND: 182***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 175299 |
Họ tên:
Hà Huy Khoa
Ngày sinh: 12/10/1981 CMND: 183***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 175300 |
Họ tên:
Lê Tiến Thắm
Ngày sinh: 03/05/1990 CMND: 183***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
