Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17501 |
Họ tên:
Phạm Đức Hoán
Ngày sinh: 03/12/1984 Thẻ căn cước: 034******137 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 17502 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 04/10/1994 Thẻ căn cước: 091******322 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17503 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Thành
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 052******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17504 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Chinh
Ngày sinh: 30/12/1987 Thẻ căn cước: 052******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17505 |
Họ tên:
Trần Linh Thiên
Ngày sinh: 20/06/1982 Thẻ căn cước: 052******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17506 |
Họ tên:
Nông Duy Tùng
Ngày sinh: 29/11/1989 Thẻ căn cước: 004******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17507 |
Họ tên:
TRƯƠNG ĐẠI QUÍ
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 052******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17508 |
Họ tên:
Nguyễn Khả Thịnh
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 052******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 17509 |
Họ tên:
Đinh Đức Thoang
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 052******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 17510 |
Họ tên:
Dương Tấn Sang
Ngày sinh: 08/10/1999 Thẻ căn cước: 083******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 17511 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Thạch
Ngày sinh: 23/03/1995 Thẻ căn cước: 054******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 17512 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 084******104 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17513 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vy Bông
Ngày sinh: 19/09/1987 Thẻ căn cước: 060******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 17514 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nhựt Thanh
Ngày sinh: 04/02/1984 Thẻ căn cước: 082******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17515 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 058******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17516 |
Họ tên:
Chu Nam Khánh
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 040******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17517 |
Họ tên:
Bùi Sinh Viên
Ngày sinh: 14/08/1987 Thẻ căn cước: 052******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17518 |
Họ tên:
Lưu Tiến Đạt
Ngày sinh: 27/06/1983 Thẻ căn cước: 034******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ cơ điện & Bảo trì |
|
||||||||||||
| 17519 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lâm
Ngày sinh: 14/09/1995 Thẻ căn cước: 079******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17520 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 066******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt - Metro) |
|
