Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 175081 |
Họ tên:
Cao Thanh Long
Ngày sinh: 25/12/1974 Thẻ căn cước: 075******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng |
|
||||||||||||
| 175082 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Tuyên
Ngày sinh: 18/06/1975 CMND: 024***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 175083 |
Họ tên:
Hồ Thanh Phong
Ngày sinh: 07/07/1969 CMND: 270***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175084 |
Họ tên:
Lê Hiếu Nghĩa
Ngày sinh: 31/12/1976 CMND: 311***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 175085 |
Họ tên:
Triệu Viết Phương
Ngày sinh: 30/09/1972 CMND: 022***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 175086 |
Họ tên:
Nguyễn Công Sơn Thủy
Ngày sinh: 17/07/1982 CMND: 024***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175087 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuyến
Ngày sinh: 05/06/1965 CMND: 025***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 175088 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 28/03/1974 CMND: 024***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 175089 |
Họ tên:
Võ Minh Châu
Ngày sinh: 01/07/1959 CMND: 271***991 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 175090 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 27/12/1974 CMND: 271***110 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 175091 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trương
Ngày sinh: 11/06/1981 CMND: 273***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 175092 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/07/1976 CMND: 012***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 175093 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Giang
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 023***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 175094 |
Họ tên:
Đường Hạc Thức
Ngày sinh: 23/09/1979 CMND: 023***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 175095 |
Họ tên:
Trương Trọng Quốc Thịnh
Ngày sinh: 30/05/1970 CMND: 023***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 175096 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hường
Ngày sinh: 25/02/1979 CMND: 280***178 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 175097 |
Họ tên:
Hà Hữu Vũ
Ngày sinh: 30/01/1984 CMND: 290***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 175098 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Dũng
Ngày sinh: 06/10/1981 CMND: 023***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 175099 |
Họ tên:
Đỗ Thúy Hằng
Ngày sinh: 12/10/1983 CMND: 273***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 175100 |
Họ tên:
Tăng Văn Khuy
Ngày sinh: 10/12/1982 CMND: 281***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
