Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 175061 |
Họ tên:
Tạ Xuân Thanh
Ngày sinh: 31/05/1973 CMND: 024***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 175062 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/12/1985 CMND: 135***854 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật, Kỹ sư kỹ thuật Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 175063 |
Họ tên:
Phùng Anh Toàn
Ngày sinh: 25/12/1979 CMND: 023***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 175064 |
Họ tên:
Đoàn Trung Tín
Ngày sinh: 03/06/1985 CMND: 331***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 175065 |
Họ tên:
Đinh Tiến Liêm
Ngày sinh: 29/09/1984 CMND: 290***885 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật hàng không |
|
||||||||||||
| 175066 |
Họ tên:
Cao Minh Thiện
Ngày sinh: 21/12/1985 CMND: 321***047 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 175067 |
Họ tên:
Phan Quốc Dũng
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 281***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175068 |
Họ tên:
Đỗ Tất Thắng
Ngày sinh: 05/12/1977 CMND: 025***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 175069 |
Họ tên:
Bùi Văn Phong
Ngày sinh: 18/04/1984 Thẻ căn cước: 036******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 175070 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/05/1977 CMND: 141***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 175071 |
Họ tên:
Lê Văn Trưởng
Ngày sinh: 26/09/1980 CMND: 121***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 175072 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc
Ngày sinh: 30/06/1982 CMND: 271***457 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 175073 |
Họ tên:
Đào Quý Tính
Ngày sinh: 01/04/1964 CMND: 271***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 175074 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hoạt
Ngày sinh: 10/06/1959 CMND: 272***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 175075 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Văn
Ngày sinh: 15/10/1972 CMND: 271***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 175076 |
Họ tên:
Hà Sỹ Hồng
Ngày sinh: 01/12/1964 CMND: 183***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 175077 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Tùng
Ngày sinh: 14/08/1983 CMND: 245***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ - Hệ Liên thông – Xây dựng Cầu Đường Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 175078 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vương
Ngày sinh: 23/10/1965 CMND: 023***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 175079 |
Họ tên:
Lương Văn Bồng
Ngày sinh: 25/02/1962 CMND: 023***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 175080 |
Họ tên:
Khổng Trung Kiên
Ngày sinh: 30/10/1974 CMND: 030***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
