Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 175041 |
Họ tên:
Đào Nghĩa Thanh
Ngày sinh: 19/12/1966 Thẻ căn cước: 034******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 175042 |
Họ tên:
Khưu Minh Hưng
Ngày sinh: 28/01/1959 CMND: 022***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 175043 |
Họ tên:
Vũ Quang Huy
Ngày sinh: 24/10/1972 CMND: 025***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xât dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 175044 |
Họ tên:
Võ Duy Trung
Ngày sinh: 08/01/1971 CMND: 025***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 175045 |
Họ tên:
Bùi Tấn Hải
Ngày sinh: 20/11/1967 Thẻ căn cước: 079******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175046 |
Họ tên:
Nguyễn Bạch Long
Ngày sinh: 13/02/1960 CMND: 022***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy điện |
|
||||||||||||
| 175047 |
Họ tên:
Phạm Thế Kiệt
Ngày sinh: 05/01/1960 Thẻ căn cước: 031******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 175048 |
Họ tên:
Lê Phi Hùng
Ngày sinh: 20/05/1962 Thẻ căn cước: 042******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 175049 |
Họ tên:
Vũ Hải Ngọc
Ngày sinh: 23/08/1974 CMND: 024***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 175050 |
Họ tên:
Lý Thanh Hà
Ngày sinh: 18/09/1980 CMND: 023***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 175051 |
Họ tên:
Hồ Bá Nguyên
Ngày sinh: 17/12/1977 CMND: 194***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 175052 |
Họ tên:
Trương Văn Cường
Ngày sinh: 04/06/1972 CMND: 023***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 175053 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 19/11/1984 CMND: 370***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175054 |
Họ tên:
Phạm Anh Hùng
Ngày sinh: 22/11/1973 CMND: 024***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 175055 |
Họ tên:
Trương Minh Đức
Ngày sinh: 21/05/1984 Thẻ căn cước: 079******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 175056 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 20/07/1982 CMND: 361***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 175057 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 02/09/1978 CMND: 023***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 175058 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 08/10/1983 CMND: 230***595 Trình độ chuyên môn: ThS,Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 175059 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trí
Ngày sinh: 10/09/1984 CMND: 370***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175060 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Long
Ngày sinh: 17/06/1984 CMND: 370***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống năng lượng |
|
