Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 175021 |
Họ tên:
Võ Thị Ngọc Viên
Ngày sinh: 05/05/1983 CMND: 281***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 175022 |
Họ tên:
Trần Minh Quyên
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 311***631 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 175023 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tính
Ngày sinh: 26/11/1982 CMND: 025***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 175024 |
Họ tên:
Đinh Văn Thức
Ngày sinh: 12/04/1978 CMND: 025***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 175025 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tuấn
Ngày sinh: 30/10/1972 CMND: 011***173 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ địa kỹ thuật, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 175026 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 01/09/1977 CMND: 111***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 175027 |
Họ tên:
Lê Anh Nam
Ngày sinh: 05/05/1960 CMND: 280***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 175028 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 04/09/1969 Thẻ căn cước: 031******184 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công nghệ hữu cơ |
|
||||||||||||
| 175029 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Anh
Ngày sinh: 02/08/1976 CMND: 024***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 175030 |
Họ tên:
Lê Ngọc
Ngày sinh: 23/07/1984 CMND: 281***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 175031 |
Họ tên:
Lê Huy Hùng
Ngày sinh: 06/03/1988 CMND: 230***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 175032 |
Họ tên:
Nguyễn Thạch Nguyên
Ngày sinh: 01/11/1985 CMND: 182***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 175033 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thái
Ngày sinh: 14/01/1988 Thẻ căn cước: 001******195 Trình độ chuyên môn: Ths kĩ thuật XD ctr DD - CN /Kỹ sư xây dựng (chuyên ngành công nghệ VLXD) |
|
||||||||||||
| 175034 |
Họ tên:
Ngô Đình Ngọc Toàn
Ngày sinh: 08/05/1972 CMND: 024***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175035 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nghĩa
Ngày sinh: 10/07/1981 CMND: 182***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175036 |
Họ tên:
Lê Hồng Trung
Ngày sinh: 01/12/1973 Thẻ căn cước: 001******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 175037 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 06/01/1982 CMND: 145***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 175038 |
Họ tên:
Uông Hồng Sơn
Ngày sinh: 19/09/1973 Thẻ căn cước: 040******169 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư vật liệu và cấu kiên xây dựng |
|
||||||||||||
| 175039 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Hà
Ngày sinh: 12/09/1971 Thẻ căn cước: 001******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và xử lý môi trường khí |
|
||||||||||||
| 175040 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Can
Ngày sinh: 08/08/1973 Thẻ căn cước: 049******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
