Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17481 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hùng
Ngày sinh: 27/02/1975 Thẻ căn cước: 031******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17482 |
Họ tên:
Lưu Đại Nghĩa
Ngày sinh: 29/07/1985 Thẻ căn cước: 031******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17483 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Tiến
Ngày sinh: 24/06/1984 Thẻ căn cước: 035******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17484 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Minh
Ngày sinh: 25/06/1997 Thẻ căn cước: 031******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17485 |
Họ tên:
Đặng Huy Dũng
Ngày sinh: 30/10/1979 Thẻ căn cước: 031******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17486 |
Họ tên:
Kiều Trung Kiên
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 026******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 17487 |
Họ tên:
Hà Quang Đức
Ngày sinh: 08/09/1994 Thẻ căn cước: 022******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 17488 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Nghị
Ngày sinh: 12/09/1997 Thẻ căn cước: 022******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 17489 |
Họ tên:
Đào Trọng Hải
Ngày sinh: 13/09/1999 Thẻ căn cước: 031******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17490 |
Họ tên:
Hoàng Đức Quang
Ngày sinh: 14/11/1988 Thẻ căn cước: 033******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17491 |
Họ tên:
Ngô Văn Hưng
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 036******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17492 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiền
Ngày sinh: 11/12/1978 Thẻ căn cước: 031******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 17493 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/02/1982 Thẻ căn cước: 031******966 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 17494 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt
Ngày sinh: 04/06/1996 Thẻ căn cước: 015******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 17495 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thông
Ngày sinh: 08/02/1989 Thẻ căn cước: 034******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17496 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng Ni
Ngày sinh: 22/03/1995 Thẻ căn cước: 040******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17497 |
Họ tên:
Phan Trọng Nhân
Ngày sinh: 01/11/1995 Thẻ căn cước: 062******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17498 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chính
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 052******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17499 |
Họ tên:
Trần Kỳ Nam
Ngày sinh: 29/05/1994 Thẻ căn cước: 056******890 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17500 |
Họ tên:
Trần Anh Sơn
Ngày sinh: 01/06/1991 Thẻ căn cước: 037******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
