Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 174961 |
Họ tên:
Hồ Xuân Huân
Ngày sinh: 02/10/1979 CMND: 024***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 174962 |
Họ tên:
Dương Hồ Vũ
Ngày sinh: 28/10/1979 CMND: 351***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 174963 |
Họ tên:
Trịnh Đình Long
Ngày sinh: 15/05/1972 CMND: 024***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 174964 |
Họ tên:
Trần Thị Nguyên Cát
Ngày sinh: 21/03/1981 CMND: 191***186 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 174965 |
Họ tên:
Phạm Anh Tú
Ngày sinh: 07/08/1975 CMND: 025***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 174966 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 18/03/1981 CMND: 285***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 174967 |
Họ tên:
Bùi Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 05/04/1972 CMND: 024***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 174968 |
Họ tên:
Trần Thế Hùng
Ngày sinh: 12/07/1982 CMND: 023***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh |
|
||||||||||||
| 174969 |
Họ tên:
Nguyễn Hòa Xuân Thế
Ngày sinh: 14/02/1980 CMND: 025***909 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 174970 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 05/10/1976 Thẻ căn cước: 001******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 174971 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 07/03/1982 CMND: 172***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 174972 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến Huy
Ngày sinh: 25/05/1975 Thẻ căn cước: 079******279 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 174973 |
Họ tên:
Vũ Minh Hùng
Ngày sinh: 06/01/1975 CMND: 022***585 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 174974 |
Họ tên:
Trần Văn Nguyên
Ngày sinh: 25/05/1984 CMND: 172***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 174975 |
Họ tên:
Tăng Xuân Trường
Ngày sinh: 14/01/1983 CMND: 281***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 174976 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Việt
Ngày sinh: 09/03/1984 CMND: 272***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 174977 |
Họ tên:
Lê Đình Tý
Ngày sinh: 23/11/1984 CMND: 281***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 174978 |
Họ tên:
Hà Bạch Hải
Ngày sinh: 17/02/1976 Thẻ căn cước: 075******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 174979 |
Họ tên:
Đào Duy Lợi
Ngày sinh: 04/12/1984 CMND: 025***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 174980 |
Họ tên:
Võ Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/02/1963 CMND: 023***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
