Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 174861 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Bính
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 191***704 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 174862 |
Họ tên:
Lê Xuân Sáng
Ngày sinh: 16/02/1986 Thẻ căn cước: 001******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 174863 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 19/09/1966 CMND: 024***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 174864 |
Họ tên:
Võ Thiện Đa
Ngày sinh: 08/12/1993 CMND: 024***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 174865 |
Họ tên:
Trần Cẩm Trung
Ngày sinh: 19/11/1980 Thẻ căn cước: 094******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 174866 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chinh
Ngày sinh: 24/10/1984 CMND: 022***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 174867 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 19/02/1971 CMND: 272***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 174868 |
Họ tên:
Vũ Văn Tân
Ngày sinh: 19/02/1971 CMND: 264***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 174869 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 037******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 174870 |
Họ tên:
Kha Quốc Thanh
Ngày sinh: 29/04/1980 CMND: 025***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Cơ khí Năng lượng) |
|
||||||||||||
| 174871 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thưởng
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 211***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 174872 |
Họ tên:
Lý Hiền Kiệt
Ngày sinh: 10/11/1976 CMND: 280***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 174873 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 09/10/1978 CMND: 023***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 174874 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Việt
Ngày sinh: 15/04/1977 CMND: 212***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 174875 |
Họ tên:
Trương Phú
Ngày sinh: 20/10/1978 CMND: 281***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 174876 |
Họ tên:
Huỳnh Phạm Mai Phương
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 280***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 174877 |
Họ tên:
Nguyễn Văn hải
Ngày sinh: 25/01/1980 CMND: 272***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 174878 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đô
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 250***758 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 174879 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 12/01/1980 CMND: 271***803 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 174880 |
Họ tên:
Trần Minh Trường
Ngày sinh: 19/02/1982 CMND: 272***519 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
