Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17461 |
Họ tên:
LÊ QUANG MINH ĐẠO
Ngày sinh: 15/01/1995 Thẻ căn cước: 095******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17462 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 025******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17463 |
Họ tên:
Lê Ngô Gia Bảo
Ngày sinh: 30/01/1997 Thẻ căn cước: 022******361 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 17464 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 29/10/1972 Thẻ căn cước: 031******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17465 |
Họ tên:
Vương Ngọc Tuyên
Ngày sinh: 10/12/1986 Thẻ căn cước: 031******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17466 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phong
Ngày sinh: 05/04/1996 Thẻ căn cước: 034******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 17467 |
Họ tên:
Phạm Hoài Minh
Ngày sinh: 06/08/1980 Thẻ căn cước: 031******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17468 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hòe
Ngày sinh: 20/02/1978 Thẻ căn cước: 031******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17469 |
Họ tên:
Phạm Thị Phượng
Ngày sinh: 24/02/1991 Thẻ căn cước: 031******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17470 |
Họ tên:
Uông Thành Tâm
Ngày sinh: 11/01/1980 Thẻ căn cước: 031******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17471 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Đạt
Ngày sinh: 06/03/1983 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17472 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 038******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 17473 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 30/09/1990 Thẻ căn cước: 031******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17474 |
Họ tên:
Lưu Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/09/1990 Thẻ căn cước: 031******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17475 |
Họ tên:
Đặng Văn Đức
Ngày sinh: 27/04/1976 Thẻ căn cước: 034******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17476 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Sơn
Ngày sinh: 08/02/1980 Thẻ căn cước: 022******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17477 |
Họ tên:
Trần Văn Giang
Ngày sinh: 20/02/1981 Thẻ căn cước: 022******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17478 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Đông
Ngày sinh: 07/10/1978 Thẻ căn cước: 031******499 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 17479 |
Họ tên:
Đào Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 19/12/1996 Thẻ căn cước: 040******686 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 17480 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huân
Ngày sinh: 10/09/1982 Thẻ căn cước: 031******752 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
