Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17441 |
Họ tên:
TRẦN TÍCH TRUNG
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 089******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 17442 |
Họ tên:
TRỊNH TUẤN CƯỜNG
Ngày sinh: 03/01/1983 Thẻ căn cước: 089******810 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 17443 |
Họ tên:
LƯƠNG HÒA HÀO
Ngày sinh: 08/08/1999 Thẻ căn cước: 089******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17444 |
Họ tên:
TIỀN QUÝ THẾ
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 094******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 17445 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ VINH
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 089******795 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 17446 |
Họ tên:
LA DUY KHOA
Ngày sinh: 19/04/1984 Thẻ căn cước: 095******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 17447 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quân
Ngày sinh: 14/04/1988 Thẻ căn cước: 030******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17448 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hậu
Ngày sinh: 27/02/1996 Thẻ căn cước: 001******048 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 17449 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/09/1980 Thẻ căn cước: 031******647 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch - Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 17450 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/01/1993 Thẻ căn cước: 030******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 17451 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Nghĩa
Ngày sinh: 27/03/1986 Thẻ căn cước: 030******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17452 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 07/12/1994 Thẻ căn cước: 030******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17453 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 19/09/1992 Thẻ căn cước: 089******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17454 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Duy
Ngày sinh: 18/12/1985 Thẻ căn cước: 087******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17455 |
Họ tên:
Võ Minh Luân
Ngày sinh: 22/12/1997 Thẻ căn cước: 092******852 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17456 |
Họ tên:
Đinh Quốc Tuyên
Ngày sinh: 29/05/1994 Thẻ căn cước: 079******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17457 |
Họ tên:
Phan Phước Minh
Ngày sinh: 29/04/1977 Thẻ căn cước: 079******754 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 17458 |
Họ tên:
Trần Đình Huy
Ngày sinh: 14/02/1959 Thẻ căn cước: 042******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường ô tô |
|
||||||||||||
| 17459 |
Họ tên:
Trần Phúc Phước
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 060******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 17460 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC DŨNG
Ngày sinh: 12/05/1969 Thẻ căn cước: 037******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
