Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 174481 |
Họ tên:
Trương Kim Xin
Ngày sinh: 20/05/1984 CMND: 211***756 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 174482 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 31/12/1983 CMND: 211***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 174483 |
Họ tên:
La Long Quyết
Ngày sinh: 02/11/1978 CMND: 211***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 174484 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Khoa
Ngày sinh: 30/06/1980 CMND: 025***890 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 174485 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 17/08/1978 CMND: 211***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 174486 |
Họ tên:
Hồ Quang Trung
Ngày sinh: 24/08/1978 CMND: 211***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 174487 |
Họ tên:
Lê Minh Hiển
Ngày sinh: 06/02/1989 CMND: 215***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 174488 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 03/02/1982 CMND: 211***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 174489 |
Họ tên:
Đặng Minh Dương
Ngày sinh: 09/01/1990 CMND: 215***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 174490 |
Họ tên:
Lang Thành Huy
Ngày sinh: 25/01/1988 CMND: 215***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 174491 |
Họ tên:
Lê Như Khư
Ngày sinh: 27/06/1976 CMND: 211***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 174492 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khanh
Ngày sinh: 25/12/1987 CMND: 331***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 174493 |
Họ tên:
Bùi Quốc Triệu
Ngày sinh: 19/07/1988 CMND: 331***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 174494 |
Họ tên:
Phạm Thành Nhân
Ngày sinh: 15/02/1986 CMND: 331***934 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 174495 |
Họ tên:
Phan Tấn Thọ
Ngày sinh: 20/09/1975 Thẻ căn cước: 052******709 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 174496 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 22/12/1988 CMND: 331***889 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 174497 |
Họ tên:
Lê Minh Tân
Ngày sinh: 19/04/1974 CMND: 331***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 174498 |
Họ tên:
Trang Vĩnh Thuận
Ngày sinh: 06/04/1986 CMND: 331***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 174499 |
Họ tên:
Phạm Vĩnh Nghi
Ngày sinh: 09/09/1983 CMND: 331***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 174500 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hảo
Ngày sinh: 26/03/1988 CMND: 331***804 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
