Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 174341 |
Họ tên:
Phan Quang Nhựt
Ngày sinh: 21/10/1979 CMND: 240***533 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp - Kỹ thuật Trắc địa |
|
||||||||||||
| 174342 |
Họ tên:
Võ Minh Quân
Ngày sinh: 07/10/1990 CMND: 341***798 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Kỹ thuật Trắc địa |
|
||||||||||||
| 174343 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 24/06/1985 CMND: 025***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 174344 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lưu
Ngày sinh: 05/07/1980 CMND: 025***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 174345 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 12/09/1974 Thẻ căn cước: 060******080 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 174346 |
Họ tên:
Phạm Vũ Anh Quân
Ngày sinh: 08/01/1984 Thẻ căn cước: 086******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 174347 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tân
Ngày sinh: 10/02/1989 CMND: 321***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 174348 |
Họ tên:
Võ Văn Truyền
Ngày sinh: 03/05/1978 CMND: 025***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 174349 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Hồng Sơn
Ngày sinh: 02/01/1975 Thẻ căn cước: 079******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 174350 |
Họ tên:
Nguyễn Công Vượng
Ngày sinh: 30/05/1980 CMND: 025***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 174351 |
Họ tên:
Tạ Thanh Trung
Ngày sinh: 08/02/1981 CMND: 211***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 174352 |
Họ tên:
Hoàng Thế Phong
Ngày sinh: 01/04/1981 CMND: 111***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 174353 |
Họ tên:
Hồng Tài
Ngày sinh: 26/08/1973 CMND: 022***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 174354 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 01/08/1980 CMND: 221***057 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp - Xây dựng dân dụng & công nghiệp Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 174355 |
Họ tên:
Phạm Văn Phi
Ngày sinh: 02/03/1974 CMND: 025***092 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 174356 |
Họ tên:
Lê Đăng Thủy
Ngày sinh: 05/06/1984 CMND: 281***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 174357 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoan
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 034******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 174358 |
Họ tên:
Huỳnh Huy Sơn
Ngày sinh: 08/02/1962 Thẻ căn cước: 079******791 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp - Xây dựng dân dụng & công nghiệp Kỹ sư đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 174359 |
Họ tên:
Ngô Chí Công
Ngày sinh: 01/02/1982 CMND: 025***395 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 174360 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Thu Ngọc
Ngày sinh: 13/05/1988 Thẻ căn cước: 082******029 Trình độ chuyên môn: Quy hoạch và thô thị vùng |
|
