Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17401 |
Họ tên:
Phạm Văn Tâm
Ngày sinh: 04/01/1973 Thẻ căn cước: 049******709 Trình độ chuyên môn: KỸ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 17402 |
Họ tên:
Trương Ngọc Khánh
Ngày sinh: 17/07/1994 Thẻ căn cước: 037******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17403 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thắng
Ngày sinh: 26/02/1995 Thẻ căn cước: 058******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật ct xây dựng |
|
||||||||||||
| 17404 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 28/08/1981 Thẻ căn cước: 052******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 17405 |
Họ tên:
Võ Trịnh Hoài Nam
Ngày sinh: 11/07/1996 Thẻ căn cước: 058******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 17406 |
Họ tên:
Ngụy Như Hoàng Giang
Ngày sinh: 02/11/1985 Thẻ căn cước: 058******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 17407 |
Họ tên:
Trần Tiểu Phụng
Ngày sinh: 30/09/1981 Thẻ căn cước: 060******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 17408 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Yên
Ngày sinh: 20/02/1980 Thẻ căn cước: 036******335 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 17409 |
Họ tên:
Vũ Trọng Luân
Ngày sinh: 09/08/1990 Thẻ căn cước: 037******073 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17410 |
Họ tên:
Đỗ Kiều Hưng
Ngày sinh: 25/11/1993 Thẻ căn cước: 035******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17411 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quyết
Ngày sinh: 11/01/1984 Thẻ căn cước: 036******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 17412 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 24/06/1996 Thẻ căn cước: 036******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 17413 |
Họ tên:
Đào Bình Định
Ngày sinh: 28/09/1985 Thẻ căn cước: 036******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 17414 |
Họ tên:
Trần Trung Quân
Ngày sinh: 16/10/1989 Thẻ căn cước: 036******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17415 |
Họ tên:
Trần Hoài Sơn
Ngày sinh: 17/09/1996 Thẻ căn cước: 036******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 17416 |
Họ tên:
Lê Văn Tửng
Ngày sinh: 01/04/1999 Thẻ căn cước: 080******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 17417 |
Họ tên:
Lê Hữu Quân
Ngày sinh: 11/06/1991 Thẻ căn cước: 001******418 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc Công trình) |
|
||||||||||||
| 17418 |
Họ tên:
Nguyễn Như Anh Ngọc
Ngày sinh: 02/08/1980 Thẻ căn cước: 045******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 17419 |
Họ tên:
Lê Quang Hải
Ngày sinh: 01/06/1997 Thẻ căn cước: 046******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17420 |
Họ tên:
Phan Thanh Sơn
Ngày sinh: 23/06/1996 Thẻ căn cước: 046******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
