Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17381 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Khải
Ngày sinh: 10/10/1978 Thẻ căn cước: 052******891 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 17382 |
Họ tên:
Bùi Quang Anh Quốc
Ngày sinh: 02/04/1994 Thẻ căn cước: 045******283 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 17383 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quyến
Ngày sinh: 15/12/1986 Thẻ căn cước: 046******487 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 17384 |
Họ tên:
Trần Khang Trung
Ngày sinh: 18/12/1991 Thẻ căn cước: 070******485 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 17385 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 15/01/1994 Thẻ căn cước: 034******005 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 17386 |
Họ tên:
Phạm Hồng Anh
Ngày sinh: 03/03/1983 Thẻ căn cước: 074******027 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 17387 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Khánh
Ngày sinh: 23/03/1996 Thẻ căn cước: 048******370 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 17388 |
Họ tên:
Trần Hoài Bảo
Ngày sinh: 05/02/1997 Thẻ căn cước: 052******075 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 17389 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Thiên
Ngày sinh: 12/12/1993 Thẻ căn cước: 052******618 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 17390 |
Họ tên:
Đỗ Văn An
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 051******108 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 17391 |
Họ tên:
Thái Tấn Phong
Ngày sinh: 21/05/1968 Thẻ căn cước: 040******620 Trình độ chuyên môn: tập trung |
|
||||||||||||
| 17392 |
Họ tên:
Phan Ngọc Cẩn
Ngày sinh: 03/12/1982 Thẻ căn cước: 042******579 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 17393 |
Họ tên:
Đào Hữu Trung
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 058******745 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 17394 |
Họ tên:
Võ Văn Bửu
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 045******481 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 17395 |
Họ tên:
Lê Đức Hai
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 045******233 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 17396 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hoà
Ngày sinh: 11/08/1976 Thẻ căn cước: 086******122 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 17397 |
Họ tên:
Biện Văn Quốc
Ngày sinh: 06/09/1990 CMND: 183***160 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 17398 |
Họ tên:
Đặng Danh Hào
Ngày sinh: 20/04/1998 Thẻ căn cước: 042******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17399 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thị Thanh Thúy
Ngày sinh: 27/02/1990 Thẻ căn cước: 066******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-Kỹ thuật xây dựng công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17400 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 067******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình giao thông |
|
