Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1721 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 001******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1722 |
Họ tên:
Phạm Đức Hưởng
Ngày sinh: 25/04/1997 Thẻ căn cước: 030******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1723 |
Họ tên:
Phan Văn Hào
Ngày sinh: 16/08/1998 Thẻ căn cước: 001******770 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 1724 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Huy
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 034******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1725 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quân
Ngày sinh: 13/01/1998 Thẻ căn cước: 001******268 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ sư thực hành- Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1726 |
Họ tên:
Phạm Tiến Khiên
Ngày sinh: 08/03/1995 Thẻ căn cước: 030******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 1727 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 29/09/1997 Thẻ căn cước: 031******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 1728 |
Họ tên:
Trần Thị Anh
Ngày sinh: 13/10/1988 Thẻ căn cước: 031******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1729 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 001******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1730 |
Họ tên:
Quách Huy Cường
Ngày sinh: 21/02/2000 Thẻ căn cước: 001******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1731 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quyết
Ngày sinh: 27/07/1989 Thẻ căn cước: 001******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1732 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thảo
Ngày sinh: 16/11/1977 Thẻ căn cước: 001******067 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1733 |
Họ tên:
Nguyễn Công Luận
Ngày sinh: 11/06/1976 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1734 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 034******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa- bản đồ |
|
||||||||||||
| 1735 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn
Ngày sinh: 23/02/1977 Thẻ căn cước: 042******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1736 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 06/03/1992 Thẻ căn cước: 001******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1737 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Ngọc Bảo Ý
Ngày sinh: 01/06/1991 Thẻ căn cước: 056******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1738 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 027******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1739 |
Họ tên:
Bùi Hồng Luyến
Ngày sinh: 03/07/1990 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1740 |
Họ tên:
Ngô Duy Hòa
Ngày sinh: 08/10/1998 Thẻ căn cước: 033******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
