Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1721 |
Họ tên:
Lê Ngọc Trí
Ngày sinh: 24/01/1996 Thẻ căn cước: 052******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1722 |
Họ tên:
Hà Thanh Tấn
Ngày sinh: 29/05/1981 Thẻ căn cước: 052******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 1723 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Lưu
Ngày sinh: 09/08/1999 Thẻ căn cước: 052******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1724 |
Họ tên:
Hoàng Nguyễn Quỳnh Trâm
Ngày sinh: 11/05/1990 Thẻ căn cước: 052******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 1725 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vinh
Ngày sinh: 03/07/1978 Thẻ căn cước: 052******740 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1726 |
Họ tên:
Chu Cẩm Khánh
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 001******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm & mỏ |
|
||||||||||||
| 1727 |
Họ tên:
Vì Văn Hải
Ngày sinh: 18/01/1985 Thẻ căn cước: 014******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1728 |
Họ tên:
Tòng Văn Tuyến
Ngày sinh: 04/12/1991 Thẻ căn cước: 014******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1729 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 036******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1730 |
Họ tên:
Lê Tuấn Hùng
Ngày sinh: 13/10/1989 Thẻ căn cước: 033******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1731 |
Họ tên:
Mai Hồng Tuấn
Ngày sinh: 21/04/1991 Thẻ căn cước: 014******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1732 |
Họ tên:
Vì Văn Nghĩa
Ngày sinh: 21/09/1993 Thẻ căn cước: 014******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 1733 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoàng
Ngày sinh: 24/09/1994 Thẻ căn cước: 014******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 1734 |
Họ tên:
Trần Văn Chuyền
Ngày sinh: 05/06/1993 Thẻ căn cước: 026******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1735 |
Họ tên:
Lê Bá Tuấn
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 026******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1736 |
Họ tên:
Đỗ Hùng Long
Ngày sinh: 13/04/1975 Thẻ căn cước: 025******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 1737 |
Họ tên:
Phan Kim Cương
Ngày sinh: 17/07/1971 Thẻ căn cước: 002******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 1738 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phú
Ngày sinh: 06/03/1989 Thẻ căn cước: 002******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1739 |
Họ tên:
Trần Quang Hiếu
Ngày sinh: 24/11/1989 Thẻ căn cước: 038******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 1740 |
Họ tên:
Trương Xuân Thành
Ngày sinh: 04/08/1998 Thẻ căn cước: 040******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
