Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 173961 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hoàng
Ngày sinh: 28/04/1976 CMND: 131***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173962 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chinh
Ngày sinh: 19/12/1979 CMND: 225***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 173963 |
Họ tên:
Trần Sỹ Lương
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 036******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 173964 |
Họ tên:
Bùi Hồng Chương
Ngày sinh: 03/08/1978 Thẻ căn cước: 034******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (cảng- đường thuỷ) |
|
||||||||||||
| 173965 |
Họ tên:
Lưu Văn Hưng
Ngày sinh: 08/01/1986 CMND: 082***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173966 |
Họ tên:
Phạm Bá Tưởng
Ngày sinh: 04/10/1984 CMND: 013***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 173967 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 23/01/1983 CMND: 111***671 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 173968 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Tùng
Ngày sinh: 01/11/1975 CMND: 013***461 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 173969 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 31/07/1987 CMND: 186***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173970 |
Họ tên:
Trương Việt Tú
Ngày sinh: 13/08/1982 Thẻ căn cước: 031******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 173971 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 10/09/1985 CMND: 135***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173972 |
Họ tên:
Ngô Đình Luân
Ngày sinh: 19/07/1988 CMND: 121***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 173973 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 031******126 Trình độ chuyên môn: Tiến Sĩ - Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 173974 |
Họ tên:
Hứa Văn Vũ
Ngày sinh: 02/03/1973 Thẻ căn cước: 030******545 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 173975 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đức
Ngày sinh: 13/11/1981 CMND: 111***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường |
|
||||||||||||
| 173976 |
Họ tên:
Phạm Trọng Hùng
Ngày sinh: 05/11/1980 CMND: 013***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 173977 |
Họ tên:
Trần Chí Chung
Ngày sinh: 25/05/1962 CMND: 011***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 173978 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/01/1975 Thẻ căn cước: 001******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 173979 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 23/12/1979 CMND: 011***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 173980 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Linh
Ngày sinh: 26/11/1977 CMND: 011***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
