Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 173701 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thảo
Ngày sinh: 15/10/1969 CMND: 025***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 173702 |
Họ tên:
Đỗ Đình Thuận
Ngày sinh: 19/04/1977 CMND: 022***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 173703 |
Họ tên:
Võ Thuỵ Phương Thảo
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 079******749 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 173704 |
Họ tên:
Trần Đình Chung
Ngày sinh: 10/12/1989 CMND: 145***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173705 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1990 CMND: 031***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173706 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thanh
Ngày sinh: 29/06/1984 CMND: 031***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD dân dụng và công nghiệp- ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 173707 |
Họ tên:
Bùi Anh Dũng
Ngày sinh: 14/08/1974 CMND: 030***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173708 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 06/12/1987 Thẻ căn cước: 031******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173709 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 040******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 173710 |
Họ tên:
Bùi Quang Huy
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 031******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 173711 |
Họ tên:
Đặng Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 17/03/1988 CMND: 031***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 173712 |
Họ tên:
Vũ Đắc Năng
Ngày sinh: 17/03/1987 CMND: 121***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 173713 |
Họ tên:
Trần Quang Tiến
Ngày sinh: 18/10/1987 CMND: 012***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 173714 |
Họ tên:
Hoàng Công Nguyên
Ngày sinh: 12/08/1988 Thẻ căn cước: 001******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 173715 |
Họ tên:
Bùi Thị Lý
Ngày sinh: 03/07/1981 CMND: 031***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 173716 |
Họ tên:
Bùi Đức Ngoan
Ngày sinh: 23/03/1963 CMND: 030***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173717 |
Họ tên:
Mai Xuân Thiện
Ngày sinh: 08/01/1991 CMND: 031***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173718 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Tuyên
Ngày sinh: 08/12/1983 CMND: 031***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 173719 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 18/11/1991 Thẻ căn cước: 035******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 173720 |
Họ tên:
Nguyễn Công Sáng
Ngày sinh: 23/01/1984 CMND: 162***851 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
