Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 173681 |
Họ tên:
Lê Đoàn Nhân
Ngày sinh: 18/04/1987 CMND: 311***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173682 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 28/04/1989 CMND: 183***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173683 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 08/09/1977 Thẻ căn cước: 030******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173684 |
Họ tên:
Trương Đáng Minh
Ngày sinh: 25/12/1979 CMND: 311***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện; Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 173685 |
Họ tên:
Trần Quốc Phương
Ngày sinh: 10/01/1978 CMND: 225***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 173686 |
Họ tên:
Lê Xuân Sinh
Ngày sinh: 13/01/1979 CMND: 023***064 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 173687 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trân
Ngày sinh: 17/10/1978 Thẻ căn cước: 074******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 173688 |
Họ tên:
Phạm Văn Lên
Ngày sinh: 07/07/1977 CMND: 311***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 173689 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 13/11/1988 CMND: 186***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hoá học (Máy và thiết bị công nghiệp hóa chất - dầu khí) |
|
||||||||||||
| 173690 |
Họ tên:
Huỳnh Công Lôn Đôn
Ngày sinh: 01/02/1989 CMND: 215***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 173691 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng An
Ngày sinh: 20/08/1985 CMND: 025***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 173692 |
Họ tên:
Lâm Thanh Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1974 CMND: 024***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 173693 |
Họ tên:
Hoàng Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 31/07/1989 CMND: 285***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Qui hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 173694 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 27/02/1988 Thẻ căn cước: 079******993 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 173695 |
Họ tên:
Đặng Thế Hiển
Ngày sinh: 04/02/1988 CMND: 321***614 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 173696 |
Họ tên:
Hồ Văn Điệp
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 205***064 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 173697 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 18/01/1989 CMND: 024***884 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 173698 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đức
Ngày sinh: 04/02/1972 Thẻ căn cước: 079******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173699 |
Họ tên:
Phan Vũ Giáp
Ngày sinh: 13/07/1984 CMND: 025***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 173700 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 24/07/1988 CMND: 215***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
