Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17341 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 044******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17342 |
Họ tên:
Trần Phi Hải
Ngày sinh: 14/10/1988 Thẻ căn cước: 044******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17343 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 08/11/1961 Thẻ căn cước: 038******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17344 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Cường
Ngày sinh: 21/09/1976 Thẻ căn cước: 042******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17345 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Chung
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 040******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 17346 |
Họ tên:
Ngô Thanh Vĩnh
Ngày sinh: 13/04/1988 Thẻ căn cước: 049******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 17347 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hải
Ngày sinh: 11/12/1982 Thẻ căn cước: 048******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17348 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lâm
Ngày sinh: 09/12/1989 Thẻ căn cước: 044******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17349 |
Họ tên:
Lê Xuân Hòa
Ngày sinh: 07/09/1975 Thẻ căn cước: 038******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 17350 |
Họ tên:
Đoàn Anh Vũ
Ngày sinh: 20/04/1993 Thẻ căn cước: 051******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17351 |
Họ tên:
Trần Hồng Sơn
Ngày sinh: 02/08/1969 Thẻ căn cước: 001******609 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 17352 |
Họ tên:
Chu Việt Hoàng
Ngày sinh: 23/09/1998 Thẻ căn cước: 075******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17353 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 06/05/1989 Thẻ căn cước: 036******387 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 17354 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Dũng
Ngày sinh: 27/04/1998 Thẻ căn cước: 075******121 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 17355 |
Họ tên:
Mai Thanh Sơn
Ngày sinh: 02/07/1977 Thẻ căn cước: 017******250 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 17356 |
Họ tên:
Dương Đình Xuân Trọng
Ngày sinh: 20/01/1996 Thẻ căn cước: 070******190 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 17357 |
Họ tên:
Đinh Công Nguyên
Ngày sinh: 15/11/1980 Thẻ căn cước: 048******633 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 17358 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Phong
Ngày sinh: 15/09/1978 Thẻ căn cước: 075******405 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 17359 |
Họ tên:
Trần Khương Duy
Ngày sinh: 12/09/1994 Thẻ căn cước: 038******973 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 17360 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Dương
Ngày sinh: 21/10/1997 Thẻ căn cước: 075******809 Trình độ chuyên môn: KS cấp thoát nước |
|
