Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17321 |
Họ tên:
Phạm Văn Khanh
Ngày sinh: 15/01/1981 Thẻ căn cước: 034******196 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 17322 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thích
Ngày sinh: 26/07/1994 Thẻ căn cước: 025******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17323 |
Họ tên:
Hoàng Minh Quang
Ngày sinh: 05/09/1984 Thẻ căn cước: 031******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp (ngành kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 17324 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tiến
Ngày sinh: 04/10/1983 Thẻ căn cước: 026******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17325 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hải
Ngày sinh: 10/01/1965 Thẻ căn cước: 026******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17326 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đông
Ngày sinh: 30/11/1967 Thẻ căn cước: 025******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 17327 |
Họ tên:
Lê Đức Toàn
Ngày sinh: 19/10/1978 Thẻ căn cước: 026******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17328 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tùng
Ngày sinh: 27/09/1985 Thẻ căn cước: 010******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17329 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chiến
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 038******541 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 17330 |
Họ tên:
Vương Văn Đức
Ngày sinh: 24/07/1981 Thẻ căn cước: 025******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ (ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 17331 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tấn
Ngày sinh: 30/06/1990 Thẻ căn cước: 026******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 17332 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 08/01/1995 Thẻ căn cước: 066******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17333 |
Họ tên:
Trần Duy Toàn
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 044******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17334 |
Họ tên:
Trần Giang Nam
Ngày sinh: 22/06/1996 Thẻ căn cước: 006******116 Trình độ chuyên môn: Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và TBA có điện áp từ 110kV trở xuống |
|
||||||||||||
| 17335 |
Họ tên:
Phạm Văn Thương
Ngày sinh: 01/05/1989 Thẻ căn cước: 034******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17336 |
Họ tên:
Trần Thiện Tùng
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 036******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 17337 |
Họ tên:
Phạm Đức Toàn
Ngày sinh: 15/02/1979 Thẻ căn cước: 030******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17338 |
Họ tên:
Phạm Văn Lực
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 030******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17339 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiếu
Ngày sinh: 17/10/1995 Thẻ căn cước: 030******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 17340 |
Họ tên:
Trình Công Hoàn
Ngày sinh: 26/02/1974 Thẻ căn cước: 038******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
