Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 173241 |
Họ tên:
Đặng Văn Hoàng
Ngày sinh: 10/04/1979 Thẻ căn cước: 035******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 173242 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 23/04/1982 CMND: 164***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình - công thôn |
|
||||||||||||
| 173243 |
Họ tên:
Kiều Quốc Minh
Ngày sinh: 30/07/1976 Thẻ căn cước: 037******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173244 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cầu
Ngày sinh: 27/03/1981 Thẻ căn cước: 037******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 173245 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuân
Ngày sinh: 07/08/1981 Thẻ căn cước: 037******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173246 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lẫy
Ngày sinh: 13/12/1959 CMND: 170***539 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 173247 |
Họ tên:
Lê Thị Phương
Ngày sinh: 20/12/1958 Thẻ căn cước: 001******578 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 173248 |
Họ tên:
Đặng Văn Tính
Ngày sinh: 04/07/1958 CMND: 013***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 173249 |
Họ tên:
Lê Thị Thúy Mỵ
Ngày sinh: 12/04/1979 CMND: 164***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 173250 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Quý
Ngày sinh: 05/01/1984 CMND: 240***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 173251 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 31/08/1989 CMND: 164***399 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 173252 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thân
Ngày sinh: 10/09/1956 CMND: 164***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 173253 |
Họ tên:
Trần Văn Hoan
Ngày sinh: 11/06/1991 Thẻ căn cước: 037******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 173254 |
Họ tên:
Lương Ngọc Đức
Ngày sinh: 06/12/1991 CMND: 164***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình biển |
|
||||||||||||
| 173255 |
Họ tên:
Lê Quang Hướng
Ngày sinh: 21/03/1989 Thẻ căn cước: 037******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173256 |
Họ tên:
Vũ Đình Phúc
Ngày sinh: 26/07/1982 CMND: 164***810 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173257 |
Họ tên:
Vũ Đức Việt
Ngày sinh: 28/02/1969 Thẻ căn cước: 037******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 173258 |
Họ tên:
Trần Minh Dũng
Ngày sinh: 09/03/1981 Thẻ căn cước: 037******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173259 |
Họ tên:
Tạ Văn Thắng
Ngày sinh: 25/12/1968 Thẻ căn cước: 037******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 173260 |
Họ tên:
Đinh Thị Kim Nhung
Ngày sinh: 11/05/1981 CMND: 164***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
