Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 173221 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/01/1982 Thẻ căn cước: 037******705 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 173222 |
Họ tên:
Trần Xuân Việt
Ngày sinh: 15/11/1981 CMND: 151***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 173223 |
Họ tên:
Lưu Đắc Thuấn
Ngày sinh: 07/02/1991 Thẻ căn cước: 037******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173224 |
Họ tên:
Trần An Hưng
Ngày sinh: 09/01/1985 CMND: 162***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173225 |
Họ tên:
Đỗ Bình Lục
Ngày sinh: 01/07/1986 Thẻ căn cước: 037******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173226 |
Họ tên:
Trần Thanh Lịch
Ngày sinh: 02/03/1979 Thẻ căn cước: 036******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (cấp-thoát nước) |
|
||||||||||||
| 173227 |
Họ tên:
Phạm Minh Trường
Ngày sinh: 03/06/1987 CMND: 162***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình- Cầu đường |
|
||||||||||||
| 173228 |
Họ tên:
Trần Việt Hùng
Ngày sinh: 24/09/1979 CMND: 162***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi – nghành Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 173229 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 24/11/1983 CMND: 162***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 173230 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quang
Ngày sinh: 12/12/1975 Thẻ căn cước: 034******676 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ kỹ thuật quy hoạch và quản lý tài nguyên nước, kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 173231 |
Họ tên:
Trịnh Quang Minh
Ngày sinh: 13/03/1979 CMND: 162***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 173232 |
Họ tên:
Trần Việt Anh
Ngày sinh: 03/08/1982 CMND: 162***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173233 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 09/06/1988 CMND: 162***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 173234 |
Họ tên:
Hà Tiến Phan
Ngày sinh: 08/02/1973 CMND: 162***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 173235 |
Họ tên:
Đặng Văn Chuyền
Ngày sinh: 26/07/1991 Thẻ căn cước: 036******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 173236 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Hải
Ngày sinh: 14/10/1981 Thẻ căn cước: 035******600 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 173237 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thắng
Ngày sinh: 08/04/1986 Thẻ căn cước: 036******309 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng trắc địa |
|
||||||||||||
| 173238 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải
Ngày sinh: 24/06/1978 Thẻ căn cước: 038******559 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 173239 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lai
Ngày sinh: 09/02/1992 CMND: 168***496 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173240 |
Họ tên:
Trần Xuân Thịnh
Ngày sinh: 17/06/1975 Thẻ căn cước: 035******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
