Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17301 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 14/12/1982 Thẻ căn cước: 031******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17302 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 27/12/1978 Thẻ căn cước: 082******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 17303 |
Họ tên:
Đinh Nho Cường
Ngày sinh: 30/01/1985 Thẻ căn cước: 042******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17304 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Anh Huy
Ngày sinh: 18/09/1978 Thẻ căn cước: 079******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 17305 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 05/06/1977 Thẻ căn cước: 025******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17306 |
Họ tên:
Phạm Đức Việt
Ngày sinh: 18/12/1989 Thẻ căn cước: 040******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17307 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ban
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 030******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (ngành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 17308 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 01/02/1979 Thẻ căn cước: 020******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 17309 |
Họ tên:
Đặng Văn Thọ
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 042******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 17310 |
Họ tên:
Ngọ Thế Anh
Ngày sinh: 01/06/1989 Thẻ căn cước: 024******249 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17311 |
Họ tên:
Lữ Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/11/1989 Thẻ căn cước: 026******616 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Ngành kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 17312 |
Họ tên:
Trần Khắc Đạt
Ngày sinh: 06/05/1988 Thẻ căn cước: 035******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17313 |
Họ tên:
Lê Tất Tiến
Ngày sinh: 19/08/1981 Thẻ căn cước: 025******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 17314 |
Họ tên:
Ngô Trọng Đương
Ngày sinh: 07/04/1989 Thẻ căn cước: 025******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17315 |
Họ tên:
Trần Văn Diện
Ngày sinh: 01/04/1989 Thẻ căn cước: 036******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17316 |
Họ tên:
Hà Ngọc Sơn
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 025******053 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17317 |
Họ tên:
Lê Thiện Thành
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 025******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17318 |
Họ tên:
Bùi Thế Kỷ
Ngày sinh: 16/08/1969 Thẻ căn cước: 040******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 17319 |
Họ tên:
Đỗ Hòa Anh
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 001******852 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Ngành kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 17320 |
Họ tên:
Kim Ngọc Anh
Ngày sinh: 26/12/1989 Thẻ căn cước: 038******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
