Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 173141 |
Họ tên:
Đào minh Thùy Dương
Ngày sinh: 24/03/1986 CMND: 385***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173142 |
Họ tên:
Phạm Duy Linh
Ngày sinh: 17/09/1978 CMND: 385***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 173143 |
Họ tên:
Mai Văn Nhã
Ngày sinh: 01/01/1957 CMND: 385***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 173144 |
Họ tên:
Huỳnh Hồng Phúc
Ngày sinh: 10/12/1983 CMND: 385***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173145 |
Họ tên:
Mai Thị Diệu Hồng
Ngày sinh: 30/05/1984 CMND: 385***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173146 |
Họ tên:
Trần Sơn Thái
Ngày sinh: 19/08/1990 CMND: 194***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 173147 |
Họ tên:
Lâm Văn Đoàn
Ngày sinh: 28/09/1981 CMND: 385***790 Trình độ chuyên môn: Trung học xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173148 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 17/07/1987 CMND: 385***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173149 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 25/10/1987 CMND: 385***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 173150 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Trí
Ngày sinh: 02/01/1974 CMND: 385***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 173151 |
Họ tên:
Huỳnh Lợi Nguyên
Ngày sinh: 31/12/1982 CMND: 385***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 173152 |
Họ tên:
Dương Thị Hồng Thủy
Ngày sinh: 15/11/1982 Thẻ căn cước: 092******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn; Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173153 |
Họ tên:
Phạm Minh Thành
Ngày sinh: 31/12/1985 CMND: 385***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 173154 |
Họ tên:
Vũ Thành Thạo
Ngày sinh: 09/11/1991 Thẻ căn cước: 037******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 173155 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Giáp
Ngày sinh: 19/01/1985 Thẻ căn cước: 036******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173156 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 21/11/1983 CMND: 111***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 173157 |
Họ tên:
Bùi Anh Đức
Ngày sinh: 14/01/1992 Thẻ căn cước: 037******385 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 173158 |
Họ tên:
Phạm Đình Chính
Ngày sinh: 06/10/1952 CMND: 161***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173159 |
Họ tên:
Phạm Hoài Nam
Ngày sinh: 13/11/1974 CMND: 164***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình công thôn |
|
||||||||||||
| 173160 |
Họ tên:
Vũ Văn Thanh
Ngày sinh: 16/12/1955 CMND: 161***989 Trình độ chuyên môn: Thiết kế xây dựng |
|
