Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 173101 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 21/12/1963 CMND: 070***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 173102 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 20/01/1977 CMND: 070***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 173103 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 25/12/1975 CMND: 070***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 173104 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Lộc
Ngày sinh: 18/08/1985 CMND: 311***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 173105 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Cưng
Ngày sinh: 13/07/1987 CMND: 385***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 173106 |
Họ tên:
Lê Ý Nguyện
Ngày sinh: 16/12/1992 CMND: 363***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 173107 |
Họ tên:
Cao Phi Hổ
Ngày sinh: 03/09/1981 CMND: 385***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 173108 |
Họ tên:
Danh Sơn Diểu
Ngày sinh: 01/04/1986 CMND: 371***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 173109 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 29/10/1991 CMND: 186***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173110 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 01/03/1991 CMND: 385***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 173111 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Thư
Ngày sinh: 14/04/1992 CMND: 381***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 173112 |
Họ tên:
Cao Văn Dự
Ngày sinh: 13/07/1982 CMND: 331***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 173113 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huấn
Ngày sinh: 03/12/1981 CMND: 341***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 173114 |
Họ tên:
Sầm Văn Vương
Ngày sinh: 30/11/1981 CMND: 385***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 173115 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Vĩnh
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 092******680 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 173116 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhẩn
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 351***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 173117 |
Họ tên:
Dương Hữu Kiệt
Ngày sinh: 29/10/1971 CMND: 385***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 173118 |
Họ tên:
Ngô Lý Thanh Hùng
Ngày sinh: 26/02/1972 CMND: 385***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 173119 |
Họ tên:
Phạm Văn Thương
Ngày sinh: 05/07/1982 CMND: 385***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 173120 |
Họ tên:
Dư Hải Đăng
Ngày sinh: 19/09/1979 CMND: 385***782 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
