Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17281 |
Họ tên:
Trương Công Khải
Ngày sinh: 16/02/1992 Thẻ căn cước: 082******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17282 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thi
Ngày sinh: 18/04/1977 Thẻ căn cước: 079******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17283 |
Họ tên:
Lý Minh Luân
Ngày sinh: 05/04/1976 Thẻ căn cước: 080******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17284 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quận
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 030******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17285 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Điệp
Ngày sinh: 24/08/1987 Thẻ căn cước: 075******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 17286 |
Họ tên:
Trần Quốc Trạng
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: 052******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 17287 |
Họ tên:
Trần Gia Thành
Ngày sinh: 27/06/1974 Thẻ căn cước: 046******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 17288 |
Họ tên:
Văn Quý Ngọc Hưng
Ngày sinh: 21/08/1975 Thẻ căn cước: 048******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 17289 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 080******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17290 |
Họ tên:
Trần Quốc Diệp
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 056******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 17291 |
Họ tên:
Cao Thị Nga
Ngày sinh: 05/10/1989 Thẻ căn cước: 036******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17292 |
Họ tên:
Thượng Nguyễn Đình Phương
Ngày sinh: 03/07/1979 Thẻ căn cước: 079******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17293 |
Họ tên:
Trần Doãn Tường Minh
Ngày sinh: 01/04/1982 CMND: 201***584 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17294 |
Họ tên:
Lâm Quốc Hái
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 096******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17295 |
Họ tên:
Phạm Khắc Quyền
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 052******322 Trình độ chuyên môn: KS CN Nhiệt- Lạnh |
|
||||||||||||
| 17296 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 24/03/1989 Thẻ căn cước: 052******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17297 |
Họ tên:
Lương Mạnh Thắng
Ngày sinh: 30/08/1987 Thẻ căn cước: 036******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 17298 |
Họ tên:
Trần Quốc Khải
Ngày sinh: 22/11/1993 Thẻ căn cước: 091******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17299 |
Họ tên:
Sann So Thanh
Ngày sinh: 22/04/1985 Thẻ căn cước: 089******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17300 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 04/02/1978 Thẻ căn cước: 001******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
