Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 172921 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 01/12/1979 CMND: 272***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 172922 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hinh
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 024******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi Thạc sĩ Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 172923 |
Họ tên:
Lê Minh Phú
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 191***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 172924 |
Họ tên:
Ngô Tiến Khiêm
Ngày sinh: 01/02/1985 Thẻ căn cước: 038******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 172925 |
Họ tên:
Trịnh Công Dân
Ngày sinh: 26/12/1985 CMND: 023***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 172926 |
Họ tên:
Vũ Phúc Đông
Ngày sinh: 24/09/1986 CMND: 024***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 172927 |
Họ tên:
Đỗ Hoài Nam
Ngày sinh: 19/10/1975 CMND: 025***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Cảng - Đường thủy) Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 172928 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tiến
Ngày sinh: 02/06/1973 CMND: 025***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) Thạc sĩ Cơ học xây dựng Tiến sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 172929 |
Họ tên:
Phan Văn Hải
Ngày sinh: 26/03/1987 CMND: 211***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 172930 |
Họ tên:
Đỗ Minh Trí
Ngày sinh: 08/10/1986 CMND: 240***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 172931 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Phú
Ngày sinh: 22/05/1981 Thẻ căn cước: 082******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 172932 |
Họ tên:
Đỗ Trần Mỹ Thúy
Ngày sinh: 17/04/1971 CMND: 024***046 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc); Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 172933 |
Họ tên:
Trần Hữu Phước
Ngày sinh: 21/09/1988 CMND: 212***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 172934 |
Họ tên:
Đoàn Thế Giáp
Ngày sinh: 08/01/1984 Thẻ căn cước: 038******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 172935 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trí
Ngày sinh: 28/09/1987 CMND: 024***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 172936 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 17/04/1974 CMND: 022***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172937 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Trường
Ngày sinh: 04/06/1990 CMND: 183***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 172938 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Trường
Ngày sinh: 20/10/1958 CMND: 023***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 172939 |
Họ tên:
Võ Thiện Khôi
Ngày sinh: 26/06/1956 CMND: 020***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 172940 |
Họ tên:
Đào Khoái Trọng
Ngày sinh: 22/07/1972 CMND: 025***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện |
|
