Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17261 |
Họ tên:
Romain David Lashermes
Ngày sinh: 08/05/1977 Hộ chiếu: 21D***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư năng lượng nhiệt |
|
||||||||||||
| 17262 |
Họ tên:
Phạm Bá Thạo
Ngày sinh: 05/05/1977 Thẻ căn cước: 030******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17263 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 07/10/1999 Thẻ căn cước: 014******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17264 |
Họ tên:
Đào Đức Cảnh
Ngày sinh: 25/04/1995 Thẻ căn cước: 014******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 17265 |
Họ tên:
Tạ Duy Khánh
Ngày sinh: 15/11/1999 Thẻ căn cước: 033******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17266 |
Họ tên:
Lê Huy Tập
Ngày sinh: 08/08/1990 Thẻ căn cước: 038******648 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17267 |
Họ tên:
Phạm Thanh Niên
Ngày sinh: 26/06/1979 Thẻ căn cước: 037******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 17268 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Nghĩa
Ngày sinh: 21/04/1991 Thẻ căn cước: 082******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17269 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Mãi
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 051******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17270 |
Họ tên:
Lê Công Trọng
Ngày sinh: 14/03/1991 Thẻ căn cước: 040******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17271 |
Họ tên:
Trần Thành Tiến
Ngày sinh: 23/09/1994 Thẻ căn cước: 052******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17272 |
Họ tên:
Đoàn Thành An
Ngày sinh: 28/08/1993 Thẻ căn cước: 067******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17273 |
Họ tên:
Ngô Văn Tài
Ngày sinh: 16/03/1994 Thẻ căn cước: 035******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17274 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 21/08/1980 Thẻ căn cước: 036******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17275 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 17/11/1979 Thẻ căn cước: 079******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17276 |
Họ tên:
Lưu Văn Dân
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 034******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17277 |
Họ tên:
Lê Đức Công
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 079******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17278 |
Họ tên:
Trần Ánh Dương
Ngày sinh: 22/12/1977 Thẻ căn cước: 040******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17279 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Nguyên
Ngày sinh: 22/04/1978 Thẻ căn cước: 066******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17280 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thịnh
Ngày sinh: 10/05/1978 Thẻ căn cước: 086******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
