Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 172661 |
Họ tên:
Chu Việt Thắng
Ngày sinh: 22/08/1986 Thẻ căn cước: 036******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 172662 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Hậu
Ngày sinh: 14/04/1972 CMND: 012***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 172663 |
Họ tên:
Đinh Văn Hải
Ngày sinh: 03/03/1985 Thẻ căn cước: 036******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động |
|
||||||||||||
| 172664 |
Họ tên:
Ngô Văn Bá
Ngày sinh: 29/08/1980 CMND: 013***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 172665 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Sơn
Ngày sinh: 16/04/1976 CMND: 162***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 172666 |
Họ tên:
Phan Thanh Tâm
Ngày sinh: 29/10/1976 Thẻ căn cước: 040******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172667 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trường
Ngày sinh: 12/08/1987 Thẻ căn cước: 036******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 172668 |
Họ tên:
Lê Quốc Anh
Ngày sinh: 11/12/1979 CMND: 012***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172669 |
Họ tên:
Đỗ Thị Huyền
Ngày sinh: 06/12/1983 CMND: 013***870 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 172670 |
Họ tên:
Trương Xuân Tú
Ngày sinh: 19/12/1975 CMND: 182***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172671 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoàn
Ngày sinh: 17/04/1979 CMND: 151***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172672 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 10/04/1977 Thẻ căn cước: 034******654 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172673 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/12/1982 CMND: 013***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172674 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 23/05/1972 CMND: 012***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172675 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 27/11/1974 Thẻ căn cước: __0********970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172676 |
Họ tên:
Phạm Thành Kiên
Ngày sinh: 17/07/1980 CMND: 164***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 172677 |
Họ tên:
Lê Đăng Kỷ
Ngày sinh: 20/04/1979 CMND: 183***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172678 |
Họ tên:
Hà Trọng Hưng
Ngày sinh: 09/08/1984 CMND: 131***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 172679 |
Họ tên:
Lê Đăng Cương
Ngày sinh: 28/08/1982 CMND: 183***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172680 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuấn
Ngày sinh: 16/10/1982 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
