Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 172641 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 23/11/1968 CMND: 191***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172642 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hường
Ngày sinh: 09/04/1970 CMND: 130***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 172643 |
Họ tên:
Lê Đức Cảnh
Ngày sinh: 04/08/1972 CMND: 131***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu -đường bộ |
|
||||||||||||
| 172644 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 30/01/1970 CMND: 131***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 172645 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 12/11/1983 CMND: 186***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172646 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 03/01/1982 Thẻ căn cước: 001******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 172647 |
Họ tên:
Quách Lê Dung
Ngày sinh: 28/03/1983 Thẻ căn cước: 034******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 172648 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đô
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 033******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 172649 |
Họ tên:
Phạm Vũ Long
Ngày sinh: 08/02/1980 CMND: 012***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 172650 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh
Ngày sinh: 29/04/1982 CMND: 012***526 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 172651 |
Họ tên:
Trương Thị Thu Phương
Ngày sinh: 14/07/1977 CMND: 012***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 172652 |
Họ tên:
Hoàng Thị Kim Phụng
Ngày sinh: 10/05/1978 Thẻ căn cước: 022******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 172653 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trà
Ngày sinh: 22/10/1970 Thẻ căn cước: 001******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172654 |
Họ tên:
Bùi Tiến Minh
Ngày sinh: 28/07/1978 CMND: 013***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 172655 |
Họ tên:
Ngô Kim Anh
Ngày sinh: 23/07/1980 Thẻ căn cước: 001******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172656 |
Họ tên:
Chử Thị Ngọc Huy
Ngày sinh: 28/12/1987 CMND: 145***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 172657 |
Họ tên:
Phan Thị Hoàng Oanh
Ngày sinh: 09/03/1976 CMND: 012***598 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 172658 |
Họ tên:
Phan Thị Hoàng Yến
Ngày sinh: 19/05/1978 CMND: 013***713 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 172659 |
Họ tên:
Phạm Thu Giang
Ngày sinh: 18/01/1984 Thẻ căn cước: 036******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 172660 |
Họ tên:
Trần Quyết Thắng
Ngày sinh: 09/11/1979 CMND: 012***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
