Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 172581 |
Họ tên:
Lê Tuyết Anh
Ngày sinh: 02/11/1961 CMND: 010***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 172582 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Dương
Ngày sinh: 07/10/1984 Thẻ căn cước: 001******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 172583 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 25/11/1981 Thẻ căn cước: 034******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172584 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 03/11/1977 CMND: 111***833 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 172585 |
Họ tên:
Phạm Đức Hiếu
Ngày sinh: 22/08/1979 CMND: 017***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172586 |
Họ tên:
Phùng Quốc Lập
Ngày sinh: 01/09/1973 Thẻ căn cước: 010******026 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 172587 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thượng
Ngày sinh: 24/01/1984 CMND: 151***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172588 |
Họ tên:
Trần Xuân Tới
Ngày sinh: 15/10/1973 CMND: 017***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172589 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Hải
Ngày sinh: 17/03/1981 CMND: 162***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172590 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 13/05/1978 CMND: 013***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172591 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thoan
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 044******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172592 |
Họ tên:
Hà Tiến Dũng
Ngày sinh: 13/05/1976 CMND: 011***981 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 172593 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hiển
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 001******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 172594 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/09/1974 Thẻ căn cước: 025******002 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172595 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Giáp
Ngày sinh: 14/09/1978 CMND: 111***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172596 |
Họ tên:
Vi Văn Linh
Ngày sinh: 13/08/1988 CMND: 121***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172597 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Xuân Vinh
Ngày sinh: 24/01/1978 CMND: 201***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172598 |
Họ tên:
Phan Nhật Trường
Ngày sinh: 09/05/1979 CMND: 201***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 172599 |
Họ tên:
Phạm Thanh Trung
Ngày sinh: 02/06/1986 CMND: 201***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 172600 |
Họ tên:
Lê Quốc Huy
Ngày sinh: 20/07/1981 CMND: 201***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
