Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17241 |
Họ tên:
Đinh Văn Tiệp
Ngày sinh: 02/02/1986 Thẻ căn cước: 036******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17242 |
Họ tên:
Lê Bá Hồ
Ngày sinh: 29/05/1977 Thẻ căn cước: 038******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 17243 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hưởng
Ngày sinh: 10/04/1980 Thẻ căn cước: 035******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17244 |
Họ tên:
Đinh Huy Hoàng
Ngày sinh: 07/05/1975 Thẻ căn cước: 052******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 17245 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Sơn
Ngày sinh: 02/06/1970 Thẻ căn cước: 040******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17246 |
Họ tên:
Phạm Quang Cường
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 030******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 17247 |
Họ tên:
Đỗ Việt Hùng
Ngày sinh: 07/09/1982 Thẻ căn cước: 019******544 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 17248 |
Họ tên:
Lê Đức Tùng
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 040******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17249 |
Họ tên:
Bùi Hà Thanh
Ngày sinh: 15/09/1986 Thẻ căn cước: 040******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17250 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quynh
Ngày sinh: 29/03/1982 Thẻ căn cước: 033******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 17251 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vũ
Ngày sinh: 14/09/1984 Thẻ căn cước: 042******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17252 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 19/09/1981 Thẻ căn cước: 024******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 17253 |
Họ tên:
Đinh Văn Hợp
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 036******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17254 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lập Quốc
Ngày sinh: 18/05/1978 Thẻ căn cước: 040******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17255 |
Họ tên:
Cao Trung Dũng
Ngày sinh: 23/08/1977 Thẻ căn cước: 025******665 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 17256 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 04/12/1986 Thẻ căn cước: 038******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17257 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Tú
Ngày sinh: 16/04/1986 Thẻ căn cước: 030******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17258 |
Họ tên:
Lê Xuân Sơn
Ngày sinh: 12/07/1977 Thẻ căn cước: 040******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 17259 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thơ
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 024******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 17260 |
Họ tên:
Nguyễn Lập Phương
Ngày sinh: 03/04/1980 Thẻ căn cước: 027******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
