Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 172541 |
Họ tên:
Ngô Viết Thục
Ngày sinh: 10/02/1972 Thẻ căn cước: 001******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 172542 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sỹ
Ngày sinh: 19/04/1975 CMND: 011***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường nước - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 172543 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Cương
Ngày sinh: 03/12/1967 Thẻ căn cước: 025******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước - Môi trường nước) |
|
||||||||||||
| 172544 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Dương
Ngày sinh: 27/02/1984 CMND: 125***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 172545 |
Họ tên:
Ngô Thị Hoan
Ngày sinh: 08/02/1986 CMND: 125***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172546 |
Họ tên:
Phùng Thanh Nam
Ngày sinh: 29/09/1979 Thẻ căn cước: 026******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và môi trường |
|
||||||||||||
| 172547 |
Họ tên:
Lê Hồng Nam
Ngày sinh: 25/02/1973 CMND: 011***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 172548 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Oánh
Ngày sinh: 14/03/1969 CMND: 012***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172549 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hiệp
Ngày sinh: 27/05/1972 CMND: 017***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 172550 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đạt
Ngày sinh: 11/06/1985 Thẻ căn cước: 040******131 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 172551 |
Họ tên:
Đào Xuân Trường
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 113***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 172552 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 15/12/1986 CMND: 121***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 172553 |
Họ tên:
Trần Văn Thùy
Ngày sinh: 24/11/1975 CMND: 151***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172554 |
Họ tên:
Lê Hồng Kỳ
Ngày sinh: 22/08/1976 CMND: 111***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172555 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đăng
Ngày sinh: 18/02/1980 CMND: 013***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172556 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toàn
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 013***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172557 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Phong
Ngày sinh: 24/05/1974 CMND: 017***880 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 172558 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 12/02/1987 CMND: 186***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172559 |
Họ tên:
Trần Văn Thiều
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 162***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172560 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Chiến
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
