Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 172481 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Anh
Ngày sinh: 03/01/1976 CMND: 012***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172482 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 042******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 172483 |
Họ tên:
Bùi Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 22/06/1986 Thẻ căn cước: 001******097 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng đường ô tô và đường sân bay |
|
||||||||||||
| 172484 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 01/07/1982 Thẻ căn cước: 001******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 172485 |
Họ tên:
Vũ Kiên Cường
Ngày sinh: 04/06/1977 CMND: 011***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 172486 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Bảo
Ngày sinh: 25/12/1978 CMND: 013***717 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 172487 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 20/09/1973 CMND: 013***245 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 172488 |
Họ tên:
Trần Tuấn Đức
Ngày sinh: 25/08/1974 CMND: 011***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 172489 |
Họ tên:
Đào Thúy Hằng
Ngày sinh: 06/10/1988 CMND: 142***793 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172490 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nga
Ngày sinh: 28/03/1980 Thẻ căn cước: 001******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172491 |
Họ tên:
Bùi Thị Vui
Ngày sinh: 13/03/1984 Thẻ căn cước: 036******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 172492 |
Họ tên:
Lê Thị Hòe
Ngày sinh: 01/06/1976 Thẻ căn cước: 038******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172493 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 18/02/1977 CMND: 011***702 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172494 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Nga
Ngày sinh: 24/10/1976 Thẻ căn cước: 001******605 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 172495 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Hà
Ngày sinh: 04/12/1979 CMND: 011***482 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 172496 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Công
Ngày sinh: 12/07/1985 Thẻ căn cước: 040******481 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172497 |
Họ tên:
Đặng Đình Quyền
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 035******004 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172498 |
Họ tên:
Phan Quỳnh Hương
Ngày sinh: 08/04/1981 CMND: 012***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172499 |
Họ tên:
Hoàng Viết Cường
Ngày sinh: 10/01/1984 CMND: 172***343 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 172500 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thìn
Ngày sinh: 12/01/1977 CMND: 011***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
