Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 172421 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 14/04/1977 Thẻ căn cước: 022******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172422 |
Họ tên:
Phạm Văn Giang
Ngày sinh: 11/11/1983 Thẻ căn cước: 036******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172423 |
Họ tên:
Phạm Hồng Dương
Ngày sinh: 10/01/1977 CMND: 011***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172424 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 22/07/1976 Thẻ căn cước: 024******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172425 |
Họ tên:
Đinh Quốc Dân
Ngày sinh: 20/06/1972 CMND: 011***640 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ địa kỹ thuật – Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp, hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 172426 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Minh
Ngày sinh: 15/12/1960 CMND: 011***333 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ, kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172427 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Chuyền
Ngày sinh: 25/07/1984 CMND: 111***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 172428 |
Họ tên:
Hoàng Khải Dương
Ngày sinh: 10/03/1976 CMND: 090***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172429 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Nguyện
Ngày sinh: 14/06/1981 CMND: 090***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 172430 |
Họ tên:
Lê Quốc Hoàn
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 090***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172431 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Quyền
Ngày sinh: 02/05/1983 CMND: 125***008 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý đô thị và công trình/ Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 172432 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lương
Ngày sinh: 14/11/1983 CMND: 090***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 172433 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Ngọc
Ngày sinh: 10/12/1982 CMND: 090***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172434 |
Họ tên:
Phan Chính Hiển
Ngày sinh: 08/12/1983 CMND: 090***204 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 172435 |
Họ tên:
Trần Hải Hưng
Ngày sinh: 22/06/1981 CMND: 090***562 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 172436 |
Họ tên:
Vũ Hoàng
Ngày sinh: 22/10/1980 CMND: 090***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172437 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hà
Ngày sinh: 01/09/1978 Thẻ căn cước: 001******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân Dụng& Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172438 |
Họ tên:
Trần Tất Thành
Ngày sinh: 28/10/1981 CMND: 151***667 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172439 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 20/12/1983 CMND: 017***398 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 172440 |
Họ tên:
Nguyễn Lập Sơn
Ngày sinh: 10/06/1949 Thẻ căn cước: 001******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kết cấu |
|
