Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 172401 |
Họ tên:
Đặng Phước Vĩnh
Ngày sinh: 19/09/1985 CMND: 191***561 Trình độ chuyên môn: Ths. Quản lý Xây dựng Kỹ sư Kinh tế Xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 172402 |
Họ tên:
Hoàng Như Tín
Ngày sinh: 21/08/1977 CMND: 191***302 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 172403 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 16/03/1975 Thẻ căn cước: 027******063 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 172404 |
Họ tên:
Võ Thanh Hùng
Ngày sinh: 27/10/1973 Thẻ căn cước: 025******050 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172405 |
Họ tên:
Hà Văn Hạnh
Ngày sinh: 28/11/1984 CMND: 151***206 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172406 |
Họ tên:
Phạm Công Thản
Ngày sinh: 26/07/1983 Thẻ căn cước: 034******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172407 |
Họ tên:
_Đặng Trọng Thăng
Ngày sinh: 06/09/1982 Thẻ căn cước: _04*******177 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172408 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh
Ngày sinh: 31/10/1983 CMND: 013***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172409 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Thông
Ngày sinh: 22/11/1955 CMND: 010***658 Trình độ chuyên môn: Phó Giáo sư, Tiến sỹ, Kỹ sư xây dựng ngành kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 172410 |
Họ tên:
_Vũ Thành Trung
Ngày sinh: 20/08/1975 Thẻ căn cước: _00*******925 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 172411 |
Họ tên:
Trần Quốc Toán
Ngày sinh: 05/06/1981 Thẻ căn cước: 035******129 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật - Kỹ sư xây dựng ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 172412 |
Họ tên:
Lê Thuận An
Ngày sinh: 25/03/1982 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 172413 |
Họ tên:
_Lê Đắc Châu
Ngày sinh: 12/11/1980 CMND: _01****842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Chuyên ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 172414 |
Họ tên:
Hoàng Hoài Giao
Ngày sinh: 06/10/1969 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Chuyên ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 172415 |
Họ tên:
Đỗ Thị Lan Hoa
Ngày sinh: 11/01/1973 Thẻ căn cước: 001******209 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật - Kỹ sư xây dựng ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 172416 |
Họ tên:
Lê Chí Hiếu
Ngày sinh: 23/08/1982 Thẻ căn cước: 035******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172417 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1983 CMND: 012***377 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172418 |
Họ tên:
_Nguyễn Xuân Long
Ngày sinh: 23/06/1979 Thẻ căn cước: _04*******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172419 |
Họ tên:
_Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: _03*******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172420 |
Họ tên:
Phạm Khắc Tuấn
Ngày sinh: 06/04/1978 CMND: 013***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
