Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17221 |
Họ tên:
Bùi Thế Lừng
Ngày sinh: 04/06/1966 Thẻ căn cước: 031******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 17222 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vinh
Ngày sinh: 16/04/1991 Thẻ căn cước: 038******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17223 |
Họ tên:
Quách Văn Bàng
Ngày sinh: 11/07/1990 Thẻ căn cước: 037******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 17224 |
Họ tên:
Lê Xuân Diệu
Ngày sinh: 04/02/1983 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 17225 |
Họ tên:
Trần Đình Minh Tuấn
Ngày sinh: 27/09/1987 Thẻ căn cước: 040******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17226 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 12/11/1983 Thẻ căn cước: 036******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17227 |
Họ tên:
Đào Ngọc Quyền
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 001******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 17228 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 038******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17229 |
Họ tên:
Phạm Đức Ngọc
Ngày sinh: 04/08/1987 Thẻ căn cước: 044******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17230 |
Họ tên:
Mai Văn Hiệp
Ngày sinh: 21/11/1981 Thẻ căn cước: 036******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 17231 |
Họ tên:
Phạm Sơn Tùng
Ngày sinh: 18/04/1988 Thẻ căn cước: 025******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17232 |
Họ tên:
Đặng Bá Văn
Ngày sinh: 15/11/1987 Thẻ căn cước: 030******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy tàu thủy |
|
||||||||||||
| 17233 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thi
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 036******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 17234 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiên
Ngày sinh: 15/12/1983 Thẻ căn cước: 052******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí ô tô |
|
||||||||||||
| 17235 |
Họ tên:
Phí Minh Hiệp
Ngày sinh: 31/05/1980 Thẻ căn cước: 001******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17236 |
Họ tên:
Hoàng Hải Đăng
Ngày sinh: 15/05/1979 Thẻ căn cước: 040******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17237 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 16/08/1993 Thẻ căn cước: 038******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17238 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Vinh
Ngày sinh: 03/06/1976 Thẻ căn cước: 001******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17239 |
Họ tên:
Bùi Đức Hiển
Ngày sinh: 01/09/1978 Thẻ căn cước: 025******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 17240 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàn
Ngày sinh: 10/12/1973 Thẻ căn cước: 040******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
