Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 172341 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Huy
Ngày sinh: 12/12/1977 CMND: 141***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172342 |
Họ tên:
Vũ Đức Thụy
Ngày sinh: 01/02/1964 CMND: 164***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 172343 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiệu
Ngày sinh: 28/10/1973 CMND: 011***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 172344 |
Họ tên:
Phạm Hiền
Ngày sinh: 29/08/1981 Thẻ căn cước: 001******380 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 172345 |
Họ tên:
Đỗ Quyên
Ngày sinh: 02/10/1980 CMND: 012***494 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 172346 |
Họ tên:
Phạm Thị Hiệp
Ngày sinh: 12/04/1976 Thẻ căn cước: 001******665 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 172347 |
Họ tên:
Graham donald Beckett
Ngày sinh: 19/02/1963 CMND: 521***207 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ khoa học quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 172348 |
Họ tên:
STUART WALTER WARD
Ngày sinh: 02/10/1970 Hộ chiếu: EN9**467 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học kỹ thuật - ngành kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 172349 |
Họ tên:
Andreas Ewald Hauschild
Ngày sinh: 26/02/1960 Hộ chiếu: C4V***WZP Trình độ chuyên môn: Cử nhân kiến trúc |
|
||||||||||||
| 172350 |
Họ tên:
Phan Thế Thọ
Ngày sinh: 28/04/1980 Thẻ căn cước: 019******001 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 172351 |
Họ tên:
Đinh Văn Duẩn
Ngày sinh: 24/12/1974 CMND: 013***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 172352 |
Họ tên:
Lê Việt Hà
Ngày sinh: 05/09/1973 CMND: 131***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 172353 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thế
Ngày sinh: 27/12/1981 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172354 |
Họ tên:
Trương Hồ Bắc
Ngày sinh: 14/01/1973 Thẻ căn cước: 040******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 172355 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Bùi
Ngày sinh: 08/06/1987 Thẻ căn cước: 038******242 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172356 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 05/02/1979 CMND: 013***301 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172357 |
Họ tên:
Trần Phúc Toàn
Ngày sinh: 25/08/1972 Thẻ căn cước: 001******267 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 172358 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyết
Ngày sinh: 23/01/1983 Thẻ căn cước: 037******028 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 172359 |
Họ tên:
Trần Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 29/09/1972 CMND: 011***339 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế marketing |
|
||||||||||||
| 172360 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Vinh
Ngày sinh: 07/02/1969 CMND: 011***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
